• 0963 00 88 11
NVR – Network Video Recorder NVR – Network Video Recorder Mã sản phẩm; NVR-104E2-P4 NVR-104E2-P4 Uniarch Số lượng: 1 Cái

NVR – Network Video Recorder

Cloud Zoom small image
  • Mã sản phẩm; NVR-104E2-P4

  • Hỗ trợ các định dạng video Ultra 265 / H.265 / H.264
  • Đầu vào 4/8 kênh (camera)
  • Cắm là chạy (Plug & Play) với 4/8 giao diện mạng PoE độc lập
  • Hỗ trợ camera IP bên thứ ba tuân thủ chuẩn ONVIF: Profile S, Profile G, Profile T
  • Hỗ trợ 1 cổng HDMI, 1 cổng VGA
  • Xuất hình ảnh đồng thời qua cổng HDMI và VGA
  • Độ phân giải ghi hình lên đến 8MP
  • Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA dung lượng tối đa 8TB
  • Hỗ trợ nâng cấp qua đám mây (Cloud)
Hạng mục Thông số kỹ thuật NVR-104E2-P4 NVR-108E2-P8
Giải mã (Decoding) Định dạng giải mã Ultra 265, H.265, H.264  
  Khả năng giải mã 1 x 4K@30, 2 x 6MP@30, 4 x 5MP@25, 4 x 4MP@25, 4 x 3MP@25, 4 x 1080P@30 1 x 4K@30, 2 x 6MP@30, 4 x 5MP@25, 4 x 4MP@25, 4 x 3MP@25, 6 x 1080P@30, 8 x 720P@30
  Mô tả khả năng giải mã Độ phân giải của từng kênh không được vượt quá 4000 điểm ảnh (chiều dài) và 3000 điểm ảnh (chiều rộng)  
  Nén âm thanh G.711A, G.711U  
Mạng (Network) Băng thông đầu vào (Incoming) 40 Mbps 50 Mbps
  Băng thông đầu ra (Outgoing) 40 Mbps  
  Truy cập từ xa (Remote Users) 128 người dùng  
  Giao thức hỗ trợ TCP/IP, P2P, UPnP, DHCP, HTTP, HTTPS, DNS, DDNS, SMTP, RTSP, IPv4  
  Trình duyệt (Cần Plugin) IE10, IE11, Chrome 45+, Edge 79+, Firefox 52+  
Đầu vào Video/Audio Đầu vào camera IP 4 kênh 8 kênh
Đầu ra Video/Audio Đầu ra HDMI 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1920 × 1080/50 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz  
  Đầu ra VGA 1920 × 1080/60 Hz, 1920 × 1080/50 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz  
  Đầu ra Audio RCA 1 kênh  
  Hiển thị xem trực tiếp Split 1/4 khung hình Split 1/4/6/8/9 khung hình
  Chế độ hành lang (Corridor) Split 3/4 khung hình Split 3/4/5/7/9 khung hình
Ghi hình (Recording) Độ phân giải ghi hình 8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080P/960P/720P/D1/2CIF/CIF  
  Phát lại đồng bộ tại chỗ 4 kênh 8 kênh
Tính năng thông minh Phát hiện VCA từ IPC SIP (Phát hiện xâm nhập, Vượt rào chắn, Vào vùng quy định, Rời vùng quy định), Phát hiện chuyển động thông minh (UMD)  
  Tìm kiếm VCA Tìm kiếm theo hành vi  
  Tính năng thông minh từ IPC Tổng số 4 kênh (SIP hỗ trợ kênh 1-4, Chỉ cảnh báo, không lưu ảnh)  
Giao diện người dùng Ngôn ngữ GUI 21 ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Thái, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Nga, v.v.  
Ổ cứng (Hard Disk) Cổng SATA 1 giao diện SATA  
  Dung lượng Tối đa 8 TB cho mỗi ổ cứng (Dung lượng tối đa phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường)  
Giao diện bên ngoài Giao diện mạng 1 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh  
  Cổng USB Mặt sau: 2 × USB 2.0  
  Nguồn điện DC 48 V / 1.35 A DC 52 V / 1.8 A
Cấp nguồn PoE Giao diện PoE 4 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh 8 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh
  Công suất tối đa Tối đa 30W trên 1 cổng, Tổng công suất tối đa 54W Tối đa 30W trên 1 cổng, Tổng công suất tối đa 75W
  Chuẩn PoE hỗ trợ IEEE 802.3at, IEEE 802.3af  
Môi trường làm việc Nhiệt độ làm việc -10 ℃ đến 55 ℃ (14 ℉ đến 131 ℉)  
  Độ ẩm làm việc ≤ 90% RH (Không ngưng tụ)  
  Công suất tiêu thụ ≤ 9W (Không bao gồm ổ cứng)  
Kích thước & Trọng lượng Trọng lượng ≤ 1.2 kg (Không bao gồm ổ cứng)  
  Kích thước (D x R x C) 260mm × 243mm × 46mm  
Chứng nhận (Certification) Chứng chỉ đạt được CE; FCC; RoHS; WEEE  
  Chuẩn CE EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035  
  Chuẩn FCC Part 15 Subpart B  

 
 Từ khóa: #Uniarch