• 0963 00 88 11
Điều hòa Cassette 4 hướng WindFree™ (F-AC052TN4DKC) Điều hòa Cassette 4 hướng WindFree™ (F-AC052TN4DKC) Mã sản phẩm: AC052TN4DKC/EA
Kích thước: 880 x 638 x 310 mm
Công suất: 5.2kW
AC052TN4DKC/EA Samsung Số lượng: 1 Cái

Điều hòa Cassette 4 hướng WindFree™ (F-AC052TN4DKC)

Cloud Zoom small image
  • Mã sản phẩm: AC052TN4DKC/EA
    Kích thước: 880 x 638 x 310 mm
    Công suất: 5.2kW

Những điểm nổi bật

Luôn mát mẻ, không gió buốt

Công Nghệ làm lạnh thông minh WindFree™

Tận hưởng bầu không khí mát mẻ, thư thái mà không có cảm giác có gió buốt thổi trực tiếp với Công nghệ làm lạnh thông minh WindFree™.
Luồng khí mát được phân tán nhẹ nhàng qua 15.672 lỗ khí siêu nhỏ, duy trì hiệu quả nhiệt độ tối ưu, mang tới trải nghiệm thoải mái không quá nóng cũng không quá lạnh.



 

Siêu tiết kiệm điện lên đến 55%

Tiết kiệm năng lượng

Công nghệ làm lạnh thông minh WindFree™ giúp tiết kiệm điện năng lên tới 55% so với chế độ làm lạnh thông thường.

 

Lan tỏa gió mát xa hơn
Cánh đảo gió lớn
Không khí mát lạnh tỏa đều khắp toàn bộ căn phòng với những cánh đảo gió được cải tiến và tối ưu hóa. Luồng gió lạnh đi xa hơn, phạm vi làm mát rộng hơn.



 

Tối ưu hoạt động với MDS

Cảm biến chuyển động Motion Detect Sensor (MDS)

Cảm biến chuyển động có khả năng nhận biết hoạt động trong phòng để tùy chỉnh chế độ làm lạnh từ đó tối ưu vận hành và tiết kiệm năng lượng.




 

Danh mục Thông số kỹ thuật Giá trị
Thông tin chung Loại sản phẩm Điều hòa Cassette âm trần 4 hướng thổi (5.2kW - 1 Pha)
  Mã model dàn lạnh (Indoor Unit) AC052TN4DKC/EA
  Mã model dàn nóng (Outdoor Unit) AC052TXADKC/EA
  Chế độ hoạt động (System Mode) Chỉ làm mát (COOLING ONLY)
Công suất & Hiệu suất Công suất làm mát (Min / Nominal / Max) 1.0 / 5.0 / 6.0 kW
  Công suất tiêu thụ điện (Min / Nominal / Max) 0.33 / 1.41 / 2.1 kW
  Dòng điện vận hành (Min / Nominal / Max) 1.5 / 6.7 / 9.5 A
  Hiệu suất năng lượng (EER) 3.55
  Mức nhiệt độ vận hành (Làm mát) -15 ~ 50 ℃
Thông số điện Nguồn điện dàn lạnh 1 Pha, 220-240V, 50Hz
  Nguồn điện dàn nóng 1 Pha, 220-240V, 50Hz
  Dòng điện nhỏ nhất của dây dẫn (MCA) 21.5 A
  Cầu chì/Aptomat tối đa (MFA) 25.0 A
  Dây tín hiệu kết nối (Field Wiring) 0.75 mm² trở lên
Đường ống & Môi chất lạnh Loại môi chất lạnh (Gas) R410A (Nạp sẵn nhà máy: 1.30 kg)
  Phương thức điều phối gas Van tiết lưu điện tử (EEV)
  Kích thước đường ống Lỏng (Liquid) Φ 6.35 mm (1/4")
  Kích thước đường ống Khí (Gas) Φ 12.7 mm (1/2")
  Chiều dài đường ống tối đa 30 m
  Chênh lệch chiều cao tối đa 20 m
  Đường kính ống nước xả (Drain Pipe) VP25 (Đường kính ngoài 32 mm, Đường kính trong 25 mm)
Dàn lạnh (Indoor Unit) Loại quạt Turbo Fan (Công suất mô-tơ: 65 W x 1 EA)
  Lưu lượng gió (Cao / Vừa / Thấp) 16.9 / 15.9 / 14.9 m³/phút (CMM)
  Độ ồn (Cao / Vừa / Thấp) 35 / 33 / 31 dBA
  Kích thước thực tế Thân máy (R x C x S) 840 x 204 x 840 mm
  Kích thước đóng gói Thân máy (R x C x S) 898 x 275 x 898 mm
  Trọng lượng Thân máy (Thực tế / Đóng gói) 14.5 kg / 17.5 kg
  Bơm nước xả (Drain Pump) Tích hợp sẵn (Độ nâng tối đa: 750 mm / Lưu lượng: 24 l/h)
Mặt nạ dàn lạnh (Panel) Mã model mặt nạ PC4NUFDAN
  Kích thước thực tế Mặt nạ (R x C x S) 950 x 48 x 950 mm
  Kích thước đóng gói Mặt nạ (R x C x S) 1010 x 117 x 1000 mm
  Trọng lượng Mặt nạ (Thực tế / Đóng gói) 6.3 kg / 8.7 kg
Dàn nóng (Outdoor Unit) Loại máy nén Twin BLDC Rotary (Mã model: UG9TK3150FE4)
  Công suất máy nén 1.42 kW
  Loại dầu máy nén (Oil Type / Charge) POE / 500 cc
  Lưu lượng gió dàn nóng 43 m³/phút (CMM)
  Độ ồn dàn nóng (Làm mát) 50 dBA
  Kích thước thực tế Dàn nóng (R x C x S) 880 x 638 x 310 mm
  Kích thước đóng gói Dàn nóng (R x C x S) 1023 x 730 x 413 mm
  Trọng lượng Dàn nóng (Thực tế / Đóng gói) 40.5 kg / 43.5 kg
Tính năng thông minh Kết nối Wi-Fi (WiFi Kit) Có
 Từ khóa: #WindFree, #DieuHoaCassette