















Mã sản phẩm: F-AR60H10D1MW
Màu sắc: Trắng
Công suất: 9,000 BTU/h
Trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích nhiệt độ trong nhà và ngoài trời, độ ẩm, và thậm chí cả diện tích phòng để tự động kích hoạt chế độ làm lạnh - được tinh chỉnh riêng theo thói quen sử dụng và sở thích của bạn. Tận hưởng cảm giác mát lạnh tức thì với chế độ Làm lạnh nhanh (Fast Cooling), sự mát dịu dễ chịu cùng WindFree™, và không gian thoáng đãng, không gió buốt nhờ chế độ Khử ẩm (Dry Comfort).
*Để sử dụng tính năng Làm lạnh tự động AI (AI Auto Cooling), cần có kết nối Wi-Fi và tài khoản Samsung SmartThings.Bằng cách sử dụng AI để phân tích thói quen sử dụng của bạn và điều kiện môi trường bên ngoài, chế độ này giúp ngăn chặn tình trạng dừng hoặc tăng tốc đột ngột của tần số máy nén, qua đó giảm mức tiêu thụ điện năng lên đến 30%*.
*Thử nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm môi trường dân cư rộng 132m² của Samsung ở nhiệt độ 35°C/24°C (bầu khô/bầu ướt, theo chuẩn KS C 9306: máy điều hòa không khí). Kết quả được cung cấp và xác minh bởi Intertek, so sánh mức tiêu thụ điện năng giữa việc bật và tắt chế độ AI Energy trong chế độ AI Comfort trên mẫu máy AR07D9181HZN. Mức tiết kiệm thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thói quen sử dụng và môi trường, và nhiệt độ cài đặt có thể tăng lên tối đa 2 độ. Yêu cầu sử dụng ứng dụng SmartThings và tài khoản Samsung.
Về đến nhà, mát lạnh ngay
Tính năng Welcome Cooling & Away Care
Sử dụng máy điều hòa hiệu quả và tối ưu mỗi khi bạn về nhà hay đi ra ngoài. Tính năng SmartThings Welcome & Away Care sẽ gửi thông báo khi bạn về gần đến nhà* và nhắc bạn bật điều hòa trước. Ngược lại, khi bạn rời khỏi nhà**, hệ thống sẽ thông báo ngay nếu phát hiện máy điều hòa vẫn đang hoạt động.
Tiện dụng
Làm mát lạnh mọi ngóc ngách
Hoạt động ổn định với mọi mức điện áp**
Công nghệ Power Volt
Xóa tan nỗi lo về điện áp trong ngôi nhà của bạn. Không quan trọng bạn đang sử dụng nguồn điện 127V hay 220V – hay thậm chí là cả hai! Máy điều hòa được trang bị chức năng Power Volt và có thể vận hành an toàn trên cả hai mức điện áp này*, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt thêm bộ đổi nguồn.
* Chỉ khả dụng trên một số mẫu máy nhất định.
**Vận hành an toàn khi sử dụng ổ cắm điện 127V hoặc 220V.
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
| Tổng quan & Công suất | Công suất làm lạnh | 9.000 Btu/hr (2.64 kW) |
| Công suất làm lạnh (Tối thiểu - Tối đa) | 3.000 - 11.000 Btu/hr (0.88 - 3.22 kW) | |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường hoạt động | 16 ~ 46 ℃ | |
| Hiệu suất & Năng lượng | Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.36 |
| EER (W/W / Btu/hW) | 3.14 W/W / 10.71 Btu/hW | |
| Nhãn năng lượng | 5 Sao | |
| Công suất tiêu thụ điện | 840 W | |
| Dòng điện vận hành | 4.0 A | |
| Nguồn điện | 1 Pha / 220-240V / 50Hz | |
| Độ ồn & Luồng khí | Mức độ tiếng ồn dàn lạnh (Cao / Thấp) | 38 / 19 dBA |
| Mức độ tiếng ồn dàn nóng | 47 dBA | |
| Luân chuyển không khí | 8.20 m³/phút | |
| Điều khiển hướng gió (Lên/Xuống & Trái/Phải) | Tự động (Auto) | |
| Số bước điều khiển hướng gió (Mát / Quạt) | 5 / 4 | |
| Kích thước & Trọng lượng | Kích thước thực tế dàn lạnh (R x C x S) | 682 x 299 x 215 mm |
| Kích thước thực tế dàn nóng (R x C x S) | 660 x 475 x 242 mm | |
| Kích thước đóng gói dàn lạnh (R x C x S) | 742 x 290 x 375 mm | |
| Kích thước đóng gói dàn nóng (R x C x S) | 778 x 525 x 331 mm | |
| Trọng lượng thực tế (Dàn lạnh / Dàn nóng) | 7.7 kg / 18.7 kg | |
| Trọng lượng đóng gói (Dàn lạnh / Dàn nóng) | 8.9 kg / 20.4 kg | |
| Thông số lắp đặt & Môi chất lạnh | Loại môi chất lạnh (Gas) | R32 |
| Lượng nạp môi chất lạnh | 0.36 kg (0.24 tCO2e) | |
| Chiều dài ống dẫn tối đa | 15 m | |
| Chiều cao ống dẫn tối đa | 8 m | |
| Kích thước van SVC (Chất lỏng / Chất khí) | 6.35 mm / 9.52 mm | |
| Khả năng loại bỏ độ ẩm | 1.0 lít/giờ | |
| Lọc không khí & Bảo vệ | Bộ lọc kháng khuẩn Copper Anti-bacterial | Có |
| Tính năng Freeze Wash | Có | |
| Tự động làm sạch (Auto Clean) | Có | |
| Màn hình thông báo làm sạch bộ lọc | Có | |
| Vỏ máy dàn nóng chống ăn mòn | Có (Máy nén BLDC) | |
| Tính năng thông minh & Tiện ích | Công nghệ làm lạnh WindFree Cooling | Có |
| Làm lạnh thông minh AI Auto Cooling | Có | |
| Kết nối Wi-Fi & Ứng dụng SmartThings | Có | |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ (Bật/Tắt được) | Có | |
| Âm thanh Beep (Bật/Tắt được) | Có | |
| Hẹn giờ 24h & Tự động khởi động lại | Có | |
| Chế độ vận hành | Các chế độ hoạt động | Tự động, Làm lạnh nhanh, Dry Comfort (Giảm ẩm), Chế độ ngủ ngon (Good Sleep), Tiết kiệm điện Eco, Chế độ quạt, Yên lặng |