• 0963 00 88 11
Màn hình Uniview 65 Inches LED Monitor | MW3265-F Màn hình Uniview 65 Inches LED Monitor | MW3265-F

 Mã sản phẩm: MW3265-F
Hãng: Uniview 

- Công nghệ đèn nền LED, độ phân giải Ultra HD 3840 × 2160.
- Xử lý hình ảnh kỹ thuật số chất lượng cao, hiển thị hình ảnh sắc nét và sống động.
- Góc nhìn rộng 178° (Ngang) / 178° (Dọc).
- Menu thao tác thân thiện, dễ sử dụng.
- Tiêu thụ điện năng thấp, tuổi thọ cao.
- Hỗ trợ chuẩn treo VESA.
- Hỗ trợ đa dạng cổng kết nối.
 
S001607 UNV Số lượng: 1 Cái

Màn hình Uniview 65 Inches LED Monitor | MW3265-F

Cloud Zoom small image
  •  Mã sản phẩm: MW3265-F
    Hãng: Uniview 

    - Công nghệ đèn nền LED, độ phân giải Ultra HD 3840 × 2160.
    - Xử lý hình ảnh kỹ thuật số chất lượng cao, hiển thị hình ảnh sắc nét và sống động.
    - Góc nhìn rộng 178° (Ngang) / 178° (Dọc).
    - Menu thao tác thân thiện, dễ sử dụng.
    - Tiêu thụ điện năng thấp, tuổi thọ cao.
    - Hỗ trợ chuẩn treo VESA.
    - Hỗ trợ đa dạng cổng kết nối.
     

Công nghệ đèn nền LED với độ phân giải Ultra HD 3840 × 2160.
Xử lý hình ảnh kỹ thuật số chất lượng cao, mang đến hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động.
Góc nhìn rộng 178° ngang / 178° dọc, hiển thị rõ nét ở nhiều vị trí quan sát.
Giao diện menu thân thiện, dễ sử dụng và thao tác.
Tiết kiệm điện năng, tuổi thọ hoạt động cao.
Hỗ trợ chuẩn treo tường VESA.
Trang bị đa dạng cổng kết nối, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
Thông số  Giá trị
Model / Mẫu sản phẩm MW3265-F
Backlight / Đèn nền DLED
Panel Size / Kích thước màn hình 65"
Resolution / Độ phân giải 3840 × 2160
Color Support / Số màu hiển thị 1.07 tỷ màu
Brightness / Độ sáng 350 cd/m²
Contrast Ratio / Tỷ lệ tương phản 1200:01:00
Response Time / Thời gian phản hồi ≤8 ms
Viewing Angle (H/V) / Góc nhìn (Ngang/Dọc) 178° / 178°
Pixel Pitch (H × V) / Khoảng cách điểm ảnh (Ngang × Dọc) 0.37 × 0.37 mm
Display Size / Kích thước vùng hiển thị 1428.48 × 803.52 mm
Refresh Rate / Tần số quét 60 Hz
Operation Hour / Thời gian hoạt động 24/7
Bezel Width / Độ rộng viền 1.7 mm (Trên/Trái/Phải), 17.5 mm (Dưới)
LCD Technology / Panel Type / Công nghệ LCD / Loại tấm nền IPS
Video Input / Cổng vào hình ảnh 2 × HDMI, 2 × DP (Hỗ trợ tối đa 3840 × 2160 @60 Hz)
Audio Output / Cổng ra âm thanh 1 × AUDIO OUT
Speaker / Loa 2 × 10 W
VESA / Chuẩn treo VESA 300 × 200 mm
Wall-mounted Thread / Lỗ ren treo tường 4 × M6, độ sâu ren 12 mm
Multi-Language / Ngôn ngữ OSD 16 ngôn ngữ (EN, FR, ES, PT, DE, IT, NL, SV, FI, PL, CS, RU, KO, CN giản thể, CN phồn thể, JP)
Input Voltage / Điện áp đầu vào AC 100 ~ 240 V, 50/60 Hz
Typical Power Consumption / Công suất tiêu thụ <140 W
Standby Power Consumption / Công suất chờ <0.5 W
Product Dimensions (W × H × D) / Kích thước sản phẩm (R × C × S) 1446.18 × 831.11 × 79.2 mm
Package Dimensions (W × H × D) / Kích thước đóng gói (R × C × S) 1600 × 940 × 185 mm
Net Weight / Khối lượng tịnh 15.8 kg
Gross Weight / Khối lượng cả bì 26 kg
Operating Temperature / Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 40°C
Operating Humidity / Độ ẩm hoạt động 10% ~ 90% (Không ngưng tụ)
Storage Temperature / Nhiệt độ lưu trữ -10°C ~ 60°C
Storage Humidity / Độ ẩm lưu trữ 10% ~ 90% (Không ngưng tụ)
Material / Chất liệu Nhựa
Lifetime / Tuổi thọ 30.000 giờ
Standard Accessories / Phụ kiện đi kèm 1 × Cáp HDMI, 1 × Cáp nguồn, 1 × Điều khiển từ xa, 1 × Hướng dẫn nhanh, 1 × Bộ giá treo tường
MTBF / Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng 50.000 giờ
 
z8024683335764 22ac3aa5b597b6ebc5598b63c43467dd