
Mã sản phẩm: HC191-GJN-1640-OS
9MP Checkpoint Camera Unit
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | Model | HC191-GJN-1640-OS |
| Camera | Cảm biến | 1.1" 9MP Global Shutter CMOS (cảm biến chụp trập toàn cục) |
| Độ phân giải tối đa | 4096 × 2160 | |
| Độ sáng tối thiểu | 0.001 Lux | |
| Tốc độ màn hình trập | 50 µs đến 20000 µs | |
| Chế độ Ngày/Đêm | Hình ảnh có màu 24/7 | |
| Ống kính | Loại ống kính | Ống kính thay đổi tiêu cự điều khiển cơ (motorized varifocal), 16–40 mm (tích hợp sẵn) |
| Khẩu độ tối đa | F1.5 | |
| Điều khiển khẩu độ | P-iris | |
| Góc nhìn ngang (H) | 50.1° đến 21.2° | |
| Góc nhìn dọc (V) | 34.4° đến 14.7° | |
| Góc nhìn đường chéo (D) | 60.3° đến 25.3° | |
| Lấy nét (Focus) | Điều khiển cơ (Motorized) | |
| Zoom | Điều khiển cơ (Motorized) | |
| Đèn chiếu sáng | Loại đèn tích hợp | Ánh sáng ấm (Warm light) |
| Mắt đèn (Light Beads) | 3 mắt | |
| Khoảng cách chiếu sáng tích hợp | Tối đa 30 m | |
| Đèn chiếu sáng ngoài | Đèn chớp (Strobe) và đèn Flash | |
| Video | Chuẩn nén video | H.265, H.264, MJPEG |
| Độ phân giải video | Luồng chính: 4096×2160, 1920×1080, 1600×1200, 1280×720 Luồng phụ: 1920×1080, 1280×720, 720×576, 704×288, 352×288 Luồng thứ ba: 720×576, 704×288, 352×288 | |
| Tốc độ khung hình | 4096×2160 @ 50 fps; 3840×2336 @ 50 fps | |
| Băng thông Video (Bit Rate) | 128 đến 16384 Kbps | |
| Hiển thị thông tin (OSD) | Lên đến 8 OSD | |
| Vùng quan tâm (ROI) | Lên đến 8 ROI | |
| Hình ảnh | Ghép ảnh (Composite Image) | Hỗ trợ ghép tối đa 4 ảnh vi phạm thành 1 bức ảnh tổng hợp |
| Độ phân giải hình ảnh | 4096 × 2160 | |
| Định dạng mã hóa ảnh | JPEG | |
| Cài đặt hình ảnh | Tốc độ trập, độ lợi (gain), cân bằng trắng | |
| Giảm nhiễu kỹ thuật số | 2DNR / 3DNR | |
| OSD cho hình ảnh | Hỗ trợ chèn nhiều thông tin ghi đè lên ảnh với vị trí, thứ tự, cỡ chữ, kiểu chữ, màu chữ tùy chỉnh | |
| Tính năng thông minh | Độ rộng làn đường giám sát | Tối đa 3 làn đường (tùy thuộc vào loại ống kính) |
| Chế độ phát hiện xe | Ra-da (ra-da ngoài), Video | |
| Đối tượng phát hiện | Xe cơ giới (ô tô), xe máy | |
| Nhận dạng biển số (ANR/ANPR) | Hỗ trợ nhận dạng biển số xe Hỗ trợ đo tốc độ Hỗ trợ nhận diện đặc tính xe: loại xe, màu xe, hãng xe, màu biển số (tùy chỉnh) Hỗ trợ phát hiện vi phạm tốc độ (yêu cầu ra-da ngoài) | |
| Dải đo tốc độ chụp ảnh | 5 km/h – 300 km/h (yêu cầu ra-da ngoài) | |
| Nhận diện loại xe | 10 loại: Ô tô con / Xe van / Xe khách lớn / Xe khách trung bình / Xe tải nặng / Xe tải nhẹ / SUV / MPV / Xe bán tải / Xe máy | |
| Nhận diện màu sắc xe | 12 màu: Đỏ, Vàng, Xanh lá, Xanh dương, Tím, Hồng, Nâu, Trắng, Xám, Đen, Bạc, Cam (Không khả dụng vào ban đêm) | |
| Nhận diện hãng sản xuất | 133 Hãng xe: Audi, BMW, Mercedes-Benz, Toyota, Honda, Hyundai, Kia, Ford, Porsche, Lexus, Tesla, BYD,... | |
| Nhận diện màu biển số | Hỗ trợ tùy chỉnh | |
| Chụp ảnh vi phạm | Chụp ảnh xe chạy quá tốc độ (yêu cầu ra-da ngoài) | |
| Quốc gia/Khu vực hỗ trợ LPR | Các quốc gia/khu vực có biển số gồm chữ cái tiếng Anh và chữ số; hỗ trợ tùy chỉnh cho các quốc gia khác | |
| Smart-PL | Tích hợp sẵn | |
| Lưu trữ | Lưu trữ tại chỗ (Edge Storage) | Bộ nhớ trong 8GB eMMC, hỗ trợ mở rộng thẻ micro SD (TF) tối đa 256 GB |
| Tự động khôi phục mạng (ANR) | Hỗ trợ (khả dụng khi sử dụng kết hợp với NVR của Uniview) | |
| Mạng kết nối | Giao thức hỗ trợ | SSH; RTP; RTCP; IPv4; ARP; TCP; UDP; DHCP; RTSP; RTMP; DNS; DDNS; NTP; FTP; UPnP; HTTP; HTTPS; 802.1x; SNMP; LAPI |
| Tương thích hệ thống | ONVIF; SDK | |
| Người dùng / Máy chủ | Tối đa 32 người dùng; 3 cấp độ: Quản trị viên, Người dùng thông thường, Người vận hành | |
| Bảo mật | TLS 1.3; Bảo vệ bằng mật khẩu; Mật khẩu mạnh; Mã hóa HTTPS; Xuất nhật ký thao tác; Xác thực Basic & Digest cho RTSP; Xác thực Digest cho HTTP; TLS 1.2; WSSE & Digest cho ONVIF | |
| Trình duyệt Web | IE 10 trở lên, Chrome 45.0 trở lên, FireFox 52.0 trở lên, Edge 79 trở lên | |
| Cổng giao tiếp | Điều khiển Vào/Ra (I/O Control) | 4 × Cổng đầu ra tín hiệu đồng bộ (công tắc) 4 × Cổng đầu ra tín hiệu đồng bộ (TTL) hoặc 4 × Cổng đầu vào tín hiệu (công tắc) 1 × Cổng Rơ-le chuẩn 3 × RS485, 1 × RS232 |
| Cổng Mạng | 2 × RJ45 10M/100M/1000M Base-T Ethernet tự điều chỉnh | |
| Cổng USB | 1 × USB 3.0 | |
| Nút Reset cứng | Hỗ trợ | |
| Thông số chung | Nguồn cấp | 100-240 V AC (50 Hz/60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 16 W | |
| Kích thước | 211.7 mm (Rộng) × 137.2 mm (Cao) × 575 mm (Sâu) | |
| Trọng lượng | Khoảng 5.67 kg | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ -40°C đến 70°C, Độ ẩm 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) | |
| Chống sét và chống sốc điện | Hỗ trợ, ≤ 6 KV | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (chống bụi/nước) | |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm | |
| Bộ sưởi (Heater) | Không hỗ trợ (N/A) | |
| Quạt tản nhiệt (Fan) | Hỗ trợ |