• 0963 00 88 11
iSwitch 265TR iSwitch 265TR
  • iSwitch 265TR: Thiết bị thu phát AV qua cáp mạng 4K60 chuyên dụng
  • Mã Sản phẩm: iSwitch 265TR
  • Hãng: INFOBIT AV
  • iSwitch 265TR là thiết bị truyền tải tín hiệu hình ảnh qua cáp mạng (AV over IP) cao cấp, hỗ trợ độ phân giải 4K60Hz.
iSwitch 265TR Pro A/V Số lượng: 1 Cái

iSwitch 265TR

Cloud Zoom small image
    • iSwitch 265TR: Thiết bị thu phát AV qua cáp mạng 4K60 chuyên dụng
    • Mã Sản phẩm: iSwitch 265TR
    • Hãng: INFOBIT AV
    • iSwitch 265TR là thiết bị truyền tải tín hiệu hình ảnh qua cáp mạng (AV over IP) cao cấp, hỗ trợ độ phân giải 4K60Hz.

Point-to-Point
iSwitch 265TR là giải pháp thay thế trực tiếp cho các hệ thống AV Matrix (HDBaseT). Thiết bị tận dụng hạ tầng IP để định tuyến tín hiệu qua cáp mạng trong văn phòng, phòng họp nhỏ (huddle rooms), phòng hội nghị, hoặc sử dụng như một giải pháp đóng góp nội dung giữa các địa điểm khác nhau.
 Point-to-Point


One-to-Many
iSwitch 265TR truyền tải qua cáp mạng chất lượng cao, độ trễ thấp (low latency) một cách hiệu quả đến nhiều màn hình trong cùng một tầng, giữa các tầng hoặc trong toàn bộ tổ chức.
 One-to-Many


Many-to-One Switching
iSwitch 265TR cho phép bạn lấy nội dung từ nhiều bộ phát (encoders) và chuyển tiếp tới một bộ thu (decoder) kết nối trong cùng một mạng managed Ethernet switch.
 Many-to-One Switching


Many-to-Many Video Wall
iSwitch 265TR tích hợp tính năng xử lý video wall, cho phép nội dung AV đã mã hóa được hiển thị trải dài trên một dãy màn hình ghép.
 Many-to-Many Video Wall

Many-to-Many Matrix Switching
Các hệ thống Digital signage thường hoạt động không đối xứng – một vài nguồn cấp tín hiệu cho một lượng lớn điểm nhận. iSwitch 265TR tích hợp đơn giản bộ thu (decoder) và các cổng mạng (network drop) cho mỗi màn hình.
 Many-to-Many Matrix Switching






 
Tính năng chính
1. Tuân thủ tiêu chuẩn HDCP 2.2.
2. Hỗ trợ độ phân giải video lên đến 4K60Hz (4:4:4), băng thông video 18Gbps, theo thông số kỹ thuật của HDMI 2.0b.
3. Hỗ trợ định dạng âm thanh LPCM 2.0CH 48kHz.
4. Thiết kế tích hợp cả EncoderDecoder, hỗ trợ truyền dẫn qua cáp quang (Fiber) và cáp đồng (Copper).
5. Hỗ trợ chức năng Window Roaming: một thiết bị khi đóng vai trò Decoder có thể xử lý tối đa 16 tín hiệu, cho phép tùy biến    chia cửa sổ (Windowing), di chuyển (Roaming), chồng lớp (Overlaying) và ghép nối (Splicing).
6. Quản lý vị trí KVM (một-đến-một & một-đến-nhiều), hỗ trợ một người có thể quản lý nhiều máy tính (PC).
7. Giao thức H.264/265 phổ quát, hỗ trợ truy cập IPC và tích hợp liền mạch với các sản phẩm camera an ninh.
8. Hỗ trợ hình nền độ phân giải cao (cả video và hình ảnh), cũng như hiển thị ghép nối nhiều màn hình.
9. Hỗ trợ phụ đề chạy (Scrolling Subtitles) và chồng chữ (Character Overlay).
10. Hỗ trợ mở rộng tín hiệu điểm-đến-điểm (Point-to-point).
11. Hỗ trợ phân phối tín hiệu, chế độ Multicast, các chức năng MatrixVideo Wall thông qua bộ chuyển mạch mạng (1G Network Switch).
12. Tích hợp chức năng điều khiển trung tâm qua RS-232, có sẵn ứng dụng (APP) trên các thiết bị di động.
13. Hỗ trợ quản lý quyền người dùng.
14. Điều khiển linh hoạt thông qua KVM, APPControl Server.
15. Hỗ trợ tiêu chuẩn POE (802.3af Class 3, PD mode).
16. Encoder hỗ trợ đầu ra vòng lặp HDMI local loop out.
17. Encoder hỗ trợ chức năng nhúng âm thanh (Audio Embedding) và tách âm thanh (De-embedding).
18. Chế độ tương tác trực quan toàn diện: nguồn tín hiệu, trạng thái màn hình lớn, xem trước cảnh (Scene Preview) và điều khiển trực quan môi trường.

Đặc điểm chính
1. Kiến trúc ổn định hơn cho AV over IP
  • Codec H.264/265: Công nghệ xử lý và mã hóa video tiêu chuẩn H.264/H.265, mang lại chất lượng hình ảnh cao, băng thông thấp và độ trễ cực nhỏ.
  • Chế độ phân phối, chuyển mạch, mở rộng và ma trận: Trang bị Switch Gigabit, không giới hạn số lượng thiết bị. Hỗ trợ chuyển mạch tùy ý, mở rộng, chuyển mạch âm thanh độc lập, chuyển mạch âm thanh và video không đồng bộ, v.v.
  • Tích hợp liền mạch: Mã hóa và giải mã H.264/265 cho camera an ninh.
    112
2. Hình ảnh chất lượng cao
  • Hình ảnh 4Kx2K@60 4:4:4: Độ phân giải hình ảnh cực cao 4K thực thụ, hỗ trợ hiển thị điểm-đến-điểm (point-to-point) độ phân giải siêu cao.
  • HDMI 2.0b: Tuân thủ tiêu chuẩn HDMI 2.0b, tận hưởng trải nghiệm hình ảnh độ nét cao như rạp chiếu phim màn hình lớn.
  • Thích ứng với mọi loại màn hình: Đồng bộ hóa trong vòng 100 μs, hỗ trợ tất cả các loại thiết bị hiển thị bao gồm ghép màn hình LCD, LED pitch nhỏ, v.v. Độ phân giải đầu ra có thể tùy chỉnh. Hỗ trợ quản lý nhóm đầu ra và chia sẻ nguồn tín hiệu đầu vào.
3. Chuyển mạch liền mạch
  • Chuyển mạch tức thì: Hình ảnh chuyển đổi liền mạch và ngay lập tức không bị màn hình đen, chớp hình, giật hay rách hình. Trải nghiệm thị giác mượt mà.
113

4. Thiết kế tích hợp, Hiệu suất xuất sắc
  • Thiết kế tích hợp Encoder và Decoder: Tiện lợi cho quản lý kho bãi, lắp đặt và bảo trì.
  • Khả năng tương thích tốt: Hỗ trợ truy cập IPC. Kết nối trực tiếp và giải mã tất cả các loại IPC như Hikvision, Dahua và Yushi trong mạng để hiển thị lên tường màn hình. Hỗ trợ điều khiển PTZ của camera. Phù hợp cho việc kết nối đa nền tảng trong hệ thống lớn, thực hiện quản lý và điều phối thống nhất.
5. Tường video (Video Wall)
  • Chức năng Video Wall: Khả năng xử lý ghép nối hiệu suất cao, ghép nối hoàn hảo cả theo chiều ngang và chiều dọc.
  • Xử lý tín hiệu video: Sử dụng chip xử lý hình ảnh hàng đầu để thu nhận, mã hóa, truyền dẫn, giải mã và đồng bộ khung hình. Đảm bảo mỗi tín hiệu video không bị mất khung hình hoặc giật lag. Hỗ trợ hình nền độ nét cao.
6. Hiển thị cửa sổ tự do
  • Một màn hình đơn có thể xử lý tối đa 16 tín hiệu, cho phép tùy biến chia cửa sổ, di chuyển (roaming), chồng lớp (overlaying) và ghép nối (splicing) tùy ý.
114


7. Quản lý cộng tác KVM
  • Quản lý đẩy tín hiệu (Signal push): Có thể đẩy tín hiệu hiện tại cho nhân sự khác hoặc lên màn hình lớn để điều phối cộng tác nhanh chóng.
  • Tiếp quản trực quan: Hệ thống hỗ trợ phím tắt và menu OSD để nhanh chóng thực hiện các chức năng chuyển mạch tín hiệu, đẩy, điều khiển, v.v.
  • Hệ thống giao tiếp linh hoạt: Hỗ trợ người vận hành giao tiếp qua chat văn bản, giao tiếp đa phương thức.
  • Roaming vị trí: Một màn hình đơn có thể hiển thị chia màn hình 1/4/9/16.
  • Một người nhiều máy, một máy nhiều màn hình: Một người vận hành có thể điều khiển nhiều PC thông qua một bộ chuột bàn phím, và một PC đơn lẻ có thể được hiển thị ghép nối trên nhiều màn hình.
  • Tách biệt người-máy: Tất cả PC được quản lý tập trung trong phòng máy, thực hiện vận hành thời gian thực và điều khiển từ xa.
115

8. Hệ thống an toàn và đáng tin cậy
  • Hệ thống truyền dẫn USB an toàn (tùy chọn): Truy cập ổ USB, Ukey và các thiết bị khác với phương thức cách ly vật lý để đảm bảo an ninh thông tin.
  • An toàn truyền tập tin (tùy chọn): Sao chép tập tin hai chiều giữa vị trí ngồi và bất kỳ máy tính nào trong quyền hạn.
  • An ninh dữ liệu: Ủy quyền truy cập, lọc dữ liệu và làm sạch môi trường vận hành.
9. Các chức năng thực tế bổ sung
  • Chuyển tiếp lệnh RS-232: Kết nối với PC hoặc hệ thống điều khiển để chuyển tiếp lệnh điều khiển.
  • HDMI loop out: Tiện lợi cho việc kết nối nối tiếp tín hiệu hoặc kết nối thiết bị giám sát tại chỗ.
  • Cấp nguồn POE: Giảm dây dẫn thi công và tiết kiệm chi phí.
  • Nhúng và tách âm thanh: Tiện lợi cho việc xử lý tín hiệu âm thanh cho nhiều mục đích khác nhau.
10. Đa dạng phương thức điều khiển
  • Chức năng điều khiển trung tâm tích hợp: Điều khiển linh hoạt qua nút bấm mặt trước, RS-232, TCP/IP hoặc APP.
  • Chế độ kịch bản tùy chỉnh (Scene mode): Thiết lập các kịch bản, gọi lệnh bằng một lần chạm (one-click call).
11. Quản lý quyền người dùng đa cấp
  • Hỗ trợ quản lý phân cấp quyền người dùng và quản lý trực tuyến đồng thời nhiều người dùng. Đáp ứng quy trình quản lý doanh nghiệp, xác định quyền hạn theo nhóm và vị trí đăng nhập, đảm bảo trách nhiệm được giao đúng người.
116
 
12. Bảng điều khiển phía trước (Front Panel)

117
1 Màn hình OLED Hiển thị tên và địa chỉ IP của thiết bị sau khi bật nguồn. Màn hình sẽ tự tắt sau 90 giây.
2 Đèn LED ENC Đèn màu xanh lá cây sáng khi thiết bị đang ở chế độ Encoder (Bộ mã hóa).
3 Đèn LED DEC Đèn màu xanh lá cây sáng khi thiết bị đang ở chế độ Decoder (Bộ giải mã).
4 Đèn LED LINK Đèn màu xanh lá cây nhấp nháy khi mạng được kết nối bình thường.
5 Đèn LED 100M/1000M
  • Sáng màu vàng (Y): Khi thiết bị kết nối mạng 100M.
  • Sáng màu xanh lá (G): Khi thiết bị kết nối mạng 1000M.
6 Đèn LED READY
  • Sáng xanh: Hệ thống đang chạy bình thường hoặc đang ở chế độ chờ (standby).
  • Nhấp nháy (tần số 1Hz): Xảy ra lỗi khi hệ thống đang vận hành.
7 Đèn LED POWER
  • Sáng xanh: Thiết bị đang hoạt động bình thường.
  • Tắt: Thiết bị đang ở chế độ chờ hoặc đã ngắt nguồn.
8 Nút Nguồn
  • Hỗ trợ chức năng nhớ trạng thái khi mất nguồn:
    • Nếu đang hoạt động bình thường mà bị ngắt nguồn, khi có điện lại thiết bị sẽ tự động bật.
    • Nếu đang ở chế độ chờ (standby) mà bị ngắt nguồn, khi có điện lại thiết bị sẽ vẫn ở chế độ chờ. Nhấn nhẹ nút nguồn để bật.
  • Nhấn nhẹ: Xem chế độ ENC/DEC và địa chỉ IP hiện tại trên màn hình OLED.
  • Nhấn giữ trên 2 giây: Tắt thiết bị.

13. Bảng điều khiển phía sau (Rear Panel)
118

 
1 DC 12V Cổng vào nguồn DC 12V/2.5A. Thiết bị có thể cấp nguồn qua 2 cách: Adapter 12V hoặc POE từ Switch mạng. Nếu dùng cả hai, nguồn DC 12V sẽ được ưu tiên.
2 LAN (POE) Cổng mạng 1G, kết nối với Switch để truyền dẫn tín hiệu âm thanh/hình ảnh. Hỗ trợ cấp nguồn POE.
3 SFP Cổng quang 1G, kết nối với Switch mạng qua module quang để truyền dẫn tín hiệu.
4 HDMI IN Cổng vào tín hiệu HDMI, kết nối với nguồn phát như PC, PS4...
5 HDMI OUT Cổng ra tín hiệu HDMI, kết nối với màn hình hoặc TV.
6 AUDIO IN Cổng vào âm thanh tuyến tính cân bằng (balanced line), kết nối qua đầu nối Phoenix 6-pin.
7 AUDIO OUT Cổng ra âm thanh tuyến tính cân bằng (balanced line), kết nối qua đầu nối Phoenix 6-pin.
8 RS-232 Cổng nối tiếp RS-232, dùng để chuyển tiếp các lệnh điều khiển từ máy chủ (Control Server).
9 USB DEVICE Các cổng USB (Loại A), dùng để kết nối bàn phím và chuột khi thiết bị ở chế độ Decoder.
10 USB HOST Cổng USB Host (Loại B), dùng để kết nối với máy tính khi thiết bị ở chế độ Encoder.
11 RESET
  • Nhấn giữ 5 giây rồi khởi động lại: Khôi phục cấu hình mặc định.
  • Nhấn giữ 15 giây: Khôi phục phiên bản phần mềm gốc của nhà sản xuất.

14. Sơ đồ ứng dụng
119
Tương thích HDMI HDMI 2.0b
Tương thích HDCP HDCP 2.2
Tiêu chuẩn nén Video H.264/H.265
Băng thông Video 18Gbps
Cổng mạng 1000M Base-T (hỗ trợ POE)
Độ phân giải Video Lên đến 4K@60Hz 4:4:4 (Lưu ý: Bộ giải mã hỗ trợ tùy chỉnh độ phân giải đầu ra)
Không gian màu RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2 / 4:2:0
Độ sâu màu 8/10/12bit
Tần số lấy mẫu mã hóa 48KHz
Định dạng âm thanh HDMI LPCM 2.0CH, 16bit, 48k
Định dạng âm thanh Analog Âm thanh analog stereo Trái và Phải
Bảo vệ ESD IEC 61000-4-2: ±8kV (Phóng điện qua không khí) & ±4kV (Phóng điện tiếp xúc)
Đầu vào (Input)
  • 1x HDMI IN [Loại A, 19-pin cái]
  • 2x AUDIO IN [Đầu nối Phoenix 3-pin, giao diện tuyến tính cân bằng stereo]
Đầu ra (Output)
  • 1x HDMI OUT [Loại A, 19-pin cái]
  • 2x AUDIO OUT [Đầu nối Phoenix 3-pin, giao diện tuyến tính cân bằng stereo]
Điều khiển & Khác
  • 1x LAN (POE) [RJ45, hỗ trợ POE]
  • 1x RS-232 [Đầu nối Phoenix 3-pin]
  • 1x USB HOST [Loại B, 4-pin cái]
  • 2x USB DEVICE [Loại A, 4-pin cái]
  • 1x SFP [Khe cắm sợi quang]
Vỏ máy Vỏ kim loại
Màu sắc Đen
Kích thước 204mm [Rộng] × 131.5mm [Sâu] × 30mm [Cao]
Trọng lượng 760g
Bộ nguồn
  • Đầu vào: AC 100 ~ 240V 50/60Hz
  • Đầu ra: DC 12V/2.5A (Tiêu chuẩn US/EU, chứng nhận CE/FCC/UL)
Công suất tiêu thụ Encoder: 10.22W; Decoder: 7.04W
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 40°C / 32°F ~ 104°F
Nhiệt độ bảo quản -20°C ~ 60°C / -4°F ~ 140°F
Độ ẩm tương đối 20 ~ 90% RH (không ngưng tụ)
Tải về tài liệu: Tại đây