• Suy hao chèn thấp
• Pass band rộng
• Độ cách ly kênh cao
• Độ ổn định và độ tin cậy cao
• Epoxy free trên đường quang
{tab=Đặc điểm}
| Thông số | MUX | DEMUX | |
| Bước sóng hoạt động (nm) | 1260 to 1610 | ||
| Độ chính xác bước sóng trung tâm (nm) | ± 0.5 | ||
| Khoảng cách kênh (GHz) | 20nm | ||
| Passband kênh (@-0.5dB bandwidth) Min.(nm) | ≥14 | ||
| Suy hao chèn (dB) | < 5.0 | ||
| Độ phẳng Passband | ≤0.5 | ||
| Độ cách ly (dB) | Liền kề | >30 | |
| Không liền kề | >45 | ||
| Độ nhạy suy hao chèn nhiệt độ (dB/°C ) | <0.008 | ||
| Độ chuyển dịch bước sóng nhiệt độ(nm/ °C ) | <0.002 | ||
| Suy hao phụ thuộc phân cực (dB) | ≤0.25 | ||
| Độ tán sắc phân cực mode (ps) | <0.10 | ||
| Độ định hướng (dB) | >50 | ||
| Suy hao dội về (dB) | ≥45 | ||
| Maximum Power Handling (mW) | 300 | ||
| Nhiệt độ hoạt động (°C) | -5 ~+65 | ||
| Nhiệt độ bảo quản (°C) | -40 ~+85 | ||
| Kích thước hộp(mm) | L120 x W80 x H18 or 19' 1U Rack Mount | ||