• 0963 00 88 11
Modules IRD DMM-1300TM Series với bộ xử lý điều chế và chuyển điều chế Modules IRD DMM-1300TM Series với bộ xử lý điều chế và chuyển điều chế

  dmm1300tmat

• Ngõ vào DVB-S2/S/C/T, ASI.

• Ngõ ra ASI, RF , TS/IP.

DATASHEET

 

S000385 Modulator Modules Số lượng: 1 Cái

Modules IRD DMM-1300TM Series với bộ xử lý điều chế và chuyển điều chế

Cloud Zoom small image
  •   dmm1300tmat

    • Ngõ vào DVB-S2/S/C/T, ASI.

    • Ngõ ra ASI, RF , TS/IP.

    DATASHEET

     

Modules IRD DMM-1300TM Series với bộ xử lý điều chế và chuyển điều chế

Đặc tính

• Ngõ vào DVB-S2/S/C/T, ASI.

• Bộ tái ghép kênh linh hoạt giữa các ngõ vào ASI và Tuner.

• Service Drop or PID fltering and Re-mapping.

• Âm thanh PCM nhúng trong đầu ra SDI

• Điều khiển từ xa và giám sát bởi SNMP, HTTP WEB và phần mềm độc quyền HDMS

• RSSI, received Eb/No & BER monitoring

• Cập nhật thông qua IP.

Ngõ vào DVB-S/S2
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dải tần số ngõ vào 950 ~ 2150MHz
Mức ngõ vào -25 ~ -65dBm
Tốc độ Symbol DVB-S QPSK: 5~45MS/s; 
DVB-S2 8PSK 10~31MS/s
Hệ số Rolling Off DVB-S QPSK: 0.35; DVB-S2 8PSK: 0.35, 0.25, 0.2
Tỉ số mã hóa FEC DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8
LNB Polarization 0, 13V, 18V(lựa chọn)
Băng tần chuyển mạch LNB 0/22KHz (lựa chọn)

 

 

Ngõ vào DVB-C
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dải tần số ngõ vào 48~860MHz
Mức ngõ vào -15 ~ 15dBmV
Tốc độ Symbol 1 ~ 7MS/s (ITU J.83 Annex A)
Constellation 64/128/256 QAM
Suy hao đầu vào 7dB (typ.)
Băng tần 6/7/8MHz

 

Ngõ vào DVB-T
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dải tần số ngõ vào 174 ~ 230MHz (VHF); 470 ~ 860MHz (UHF)
Mức ngõ vào -20 ~ -70dBm
Băng thông nguồn 6/7/8 MHz
Constellation QPSK, 16-QAM, 64-QAM
Chế độ FTT 2K/8K
Tỉ số mã hóa FEC 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8
Khoảng bảo vệ 1/4, 1/8, 1/16, 1/32

 

Ngõ vào ASI
Loại kết nối 1×BNC Female, 75Ω
Chuẩn DVB-ASI, EN50083-9
Tốc độ đầu vào (Bit) ≤ 100Mb/s
Độ dài gói tin 188 or 204 Bytes

TS Processing

TS quản lý đầu vào Remux và demux giữa ngõ vào Tuner, ASI và TS/IP
Quản lý và dịch vụ PID Remux, fltering and remapping
PSI/SI PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition,
LCN Edition and Re-generation

 

Ngõ ra ASI
Loại kết nối 1×BNC Female, 75Ω
Chuẩn DVB-ASI, EN50083-9
TS Processing 2 mirror TS Re-multiplexing from Tuner and ASI inputs

 

DVB-C Re-Modulation(DVB-C tái điều chế)
Constellation J.83 Annex A: 16/32/64/128/256QAM; 
J.83 Annex B: 64/256QAM
Tốc độ Symbol 3 ~ 7.2MS/s
I/Q Amplitude Error < 0.3%

I/Q Phase Error

< 0.3°
Phase jitter < 0.5°RMS
MER > 35dB

 

DVB-T Re-Modulation(DVB-T tái điều chế)
Constellation QPSK/16QAM/64QAM
Băng tần 5/6/7/8MHz
Chế độ FFT 2K

Khoảng bảo vệ

1/4, 1/8, 1/16, 1/32
Code Rate 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8
MER > 36dB

 

Ngõ ra RF
Chuẩn kết nối F type female, 75Ω
Dải tần số đầu ra 48 ~ 860MHz agile, step by 10 KHz
Mức đầu ra 97 ~ 110dBμV, step by 1dBμV
Spurious Rejection 55dB (typ.)
Suy hao đầu ra 12dB (typ.)

 

Quản Lý và giám sát (Control & Monitoring)
Loại kết nối 1× RJ45, 10/100M, for equipment IP Control
Quản lý từ xa SNMP, HTTP Web, HDMS
Quản lý nội bộ Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader