• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Màn hình phẫu thuật 27" LG trong y tế Full HD Màn hình phẫu thuật 27" LG trong y tế Full HD

Tính năng chính

  • Màn hình IPS FHD (1920x1080) 27"
  • sRGB 115% (Màu đỏ sẫm)
  • Độ sáng ổn định
  • Chống bụi và chống nước
  • Kính bảo vệ
  • Chế độ bảo vệ mắt Flicker safe
27HK510S-W Hospital Monitor Số lượng: 1 Cái

Màn hình phẫu thuật 27" LG trong y tế Full HD

Cloud Zoom small image
  • Tính năng chính

    • Màn hình IPS FHD (1920x1080) 27"
    • sRGB 115% (Màu đỏ sẫm)
    • Độ sáng ổn định
    • Chống bụi và chống nước
    • Kính bảo vệ
    • Chế độ bảo vệ mắt Flicker safe

Màn hình tương thích với nhiều thiết bị

Chất lượng hình ảnh chi tiết của màn hình phẫu thuật LG đáp ứng các yêu cầu của phòng phẫu thuật. Với tấm nền IPS Full HD 27 inch, màn hình phẫu thuật của LG nâng cao hiệu quả làm việc.

 

IPS Full HD

Chất lượng hình ảnh tối ưu



 

sRGB 115% (Màu đỏ sẫm)
Màn hình IPS Full HD với sRGB 115% (Màu đỏ sẫm) có thiết kế phù hợp với các thiết bị phẫu thuật Full HD khác. Màn hình cho phép các bác sĩ phẫu thuật xem hình ảnh chính xác, chân thực, đặc biệt là trong phổ màu đỏ.
sRGB 115% (Màu đỏ sẫm)<br>1
 

Độ sáng ổn định
Màn hình phẫu thuật của LG tính toán và thiết lập tông màu xám để đạt tiêu chuẩn DICOM Part 14. Hơn nữa, màn hình phẫu thuật LG còn cung cấp các thiết lập ổn định độ sáng.

Độ sáng ổn định1

 

Thiết kế dành cho phòng phẫu thuật
Thiết kế dành cho phòng phẫu thuật1


 

Chống bụi và chống nước
Màn hình phẫu thuật của LG đạt tiêu chuẩn IP35 ở mặt trước và IP32 ở mặt sau, giúp bảo vệ chống lại sự tiếp xúc với các vật thể như máu hoặc dịch cơ thể.

Chống bụi và chống nước1
 

Kính bảo vệ
Màn hình phẫu thuật LG với lớp kính bảo vệ, tránh được sự tiếp xúc với nước và chất dịch cơ thể và giúp làm sạch dễ dàng hơn.
Kính bảo vệ1

Chế độ bảo vệ mắt Flicker Safe

Giảm mệt mỏi thị giác
Chế độ bảo vệ mắt Flicker Safe làm giảm mức độ nhấp nháy trên màn hình xuống gần như bằng không, giúp giảm mỏi mắt. Chế độ bảo vệ mắt Flicker Safe với công nghệ tấm nền IPS, người dùng có thể làm việc thoải mái suốt cả ngày.
Giảm mệt mỏi thị giác1
 

 

Tất cả thông số

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch] 27

  • Tỷ lệ khung hình 16:9

  • Xử lý bề mặt Kính bảo vệ (1,6t, Chống phản chiếu, Chống dấu vân tay)

  • Thời gian phản hồi 5ms (GtG ở chế độ Nhanh hơn)

  • Độ phân giải 1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm] 0.3114 x 0.3114

  • Góc nhìn (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 1000

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1000:1

  • Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)

  • Bit màu 10bit

KẾT NỐI

  • 12G-SDI KHÔNG

  • 3G-SDI 

  • D-Sub 

  • DVI-D CÓ(Vào 1ea/Ra 1ea)

  • Component (Độ phân giải) 

  • Composite (Độ phân giải) KHÔNG

  • HDMI CÓ(1ea)

  • Daisy Chain KHÔNG

  • DisplayPort KHÔNG

  • Thunderbolt KHÔNG

  • Đầu ra tai nghe KHÔNG

  • RS-232 

  • S-Video KHÔNG

  • Cổng USB Downstream CÓ(1ea/ver3.0)

  • Cổng USB Upstream CÓ(1ea/ver3.0)

TÍNH NĂNG

  • HDR 10 KHÔNG

  • Cảm biến độ sáng tự động KHÔNG

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh 

  • PIP 

  • PBP 2PBP

  • Chống nháy hình 

  • Hiệu chỉnh phần cứng HW Calibration Ready

  • Black Stabilizer 

  • Ánh sáng KHÔNG

  • Chế độ đọc sách KHÔNG

  • Super Resolution+ 

  • Phím nóng CÓ (2 phím)

  • Cảm biến hiện diện KHÔNG

  • Cảm biến phía trước KHÔNG

  • Nhiệt độ màu 6500K/7500K/9300K/Thủ công (5000K-10000K)

  • Chế độ xoay và phản chiếu KHÔNG

  • Tự động chuyển đầu vào khi có sự cố 

  • Lấy nét KHÔNG

  • Chế độ hộp đèn KHÔNG

  • Ổn định độ sáng 

  • Chế độ bệnh lý KHÔNG

  • Tương thích DICOM 

  • Hiệu ứng HDR KHÔNG

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình KHÔNG

  • Thiết kế không viền Bình thường

  • Có thể gắn tường [mm] 200 x 100 & 100 x 100

  • Chân đế OneClick KHÔNG

  • Công tắc nguồn cơ học 

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg] 11.3
  • Trọng lượng có chân đế [kg] KHÔNG

  • Trọng lượng không có chân đế [kg] 7.7

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa) 120W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) Dưới 0,3W

  • Đầu vào AC 100-240V (50/60Hz)

  • Loại Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)

  • Đầu ra DC 19V, 6.32A

PHỤ KIỆN

  • Bộ chuyển đổi 

  • Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy) 

  • Cổng hiển thị KHÔNG

  • DVI-D (Màu/Chiều dài) 

  • D-Sub 

  • HDMI (Màu/Chiều dài) 

  • Dây nguồn 

  • Cáp USB3.0 Upstream KHÔNG

ỨNG DỤNG SW

  • Dual Controller KHÔNG

  • LG Calibration Studio (True Color Pro) 

  • Qubyx KHÔNG

TIÊU CHUẨN

  • UL (cUL) CÓ

  • CE CÓ

  • RoHS CÓ

  • IP(Front/Except for front) IP35/IP32

  • Chống phá hoại IK06

  • KGMP CÓ

  • KC (for Rep. of Korea) KHÔNG

  • IEC (IEC 60601-1 / IEC 60601-1-2) CÓ

  • EN (EN 60601-1 / EN 60601-1-2) CÓ

  • IEC (IEC 60950-1 / IEC 55032, 55024) CÓ

  • EN (EN 60950-1 / EN 55032, 55024) CÓ

  • FDA Loại I

  • ISO13485 CÓ

  • GMP CÓ

  • WEEE CÓ

  • MFDS CÓ

  • REACH CÓ