
Camera IP WiFi Thân Ngoài Trời 3MP IPC-B2D-M3F4D
IPC-B2D-M3F4D là dòng camera IP WiFi ngoài trời của UNV được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát an ninh cho gia đình, cửa hàng, văn phòng và khu vực ngoài trời. Với độ phân giải 3 Megapixel, camera mang đến hình ảnh rõ nét, giúp quan sát chi tiết mọi hoạt động diễn ra trong khu vực giám sát.
Thiết bị được trang bị công nghệ nén Ultra265 giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ và băng thông truyền tải. Hệ thống ánh sáng kép thông minh kết hợp đèn hồng ngoại và đèn LED ánh sáng ấm cho phép quan sát rõ ràng cả ngày lẫn đêm.
Ngoài ra, camera còn tích hợp các tính năng AI như nhận diện người, nhận diện phương tiện, phát hiện chuyển động và âm thanh bất thường. Chuẩn chống nước và bụi IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tính năng chính
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh (Sensor) | 1/3.0", 3.0 megapixel, quét tiến trình (progressive scan), CMOS |
| Độ sáng tối thiểu (Minimum Illumination) | Màu: 0.003 lux (F1.6 AGC ON) / 0 lux khi bật hồng ngoại (IR) |
| Ngày/Đêm (Day/Night) | Bộ lọc hồng ngoại cắt tự động (ICR) |
| Tốc độ màn trập (Shutter) | Tự động/Thủ công (Auto/Manual), 1 ~ 1/100000s |
| Góc điều chỉnh (Adjustment angle) | Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360° / Xoay dọc (Tilt): 0° ~ 90° / Quay tròn (Rotate): 0° ~ 360° |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | >52dB |
| Chống ngược sáng (WDR) | DWDR (Chống ngược sáng kỹ thuật số) |
| Ống Kính (Lens) | |
| Loại ống kính (Lens Type) | Mã Uho-B2D-M3F3D: 2.8mm@F1.6 / Mã Uho-B2D-M3F4D: 4.0mm@F1.6 |
| Khẩu độ (Iris) | Cố định (Fixed) |
| Góc nhìn – Ống kính 2.8mm | Ngang (H) 97.5° / Dọc (V) 52.9° / Chéo (D) 108.0° |
| Góc nhìn – Ống kính 4.0mm | Ngang (H) 80.2° / Dọc (V) 42.9° / Chéo (D) 86.0° |
| Khoảng Cách DORI | |
| Ống kính 2.8mm | Phát hiện: 46.7m / Quan sát: 18.7m / Nhận diện: 9.3m / Định danh: 4.7m |
| Ống kính 4.0mm | Phát hiện: 66.7m / Quan sát: 26.7m / Nhận diện: 13.3m / Định danh: 6.7m |
| Bộ Chiếu Sáng (Illuminator) | |
| Tầm xa hồng ngoại (IR Range) | Lên đến 20m (66ft) |
| Tầm xa đèn ấm (Warm Light Range) | Lên đến 10m (33ft) |
| Bước sóng hồng ngoại (Wavelength) | 850nm |
| Điều khiển Bật/Tắt hồng ngoại | Tự động/Thủ công (Auto/Manual) |
| Video | |
| Chuẩn nén Video (Video Compression) | Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG |
| Cấu hình mã hóa H.264 | Baseline profile, Main profile, High profile |
| Tốc độ khung hình – Luồng chính (Main Stream) | 3MP (2304×1296) tối đa 25fps / 1080P (1920×1080) tối đa 30fps / 720P (1280×720) tối đa 30fps |
| Tốc độ khung hình – Luồng phụ (Sub Stream) | 640×360 tối đa 30fps / 2CIF (704×288) tối đa 30fps / CIF (352×288) tối đa 30fps |
| Tốc độ bit Video (Video Bit Rate) | 128 Kbps ~ 6 Mbps |
| Mã hóa U-code | Có hỗ trợ (Support) |
| Hiển thị thông tin trên màn hình (OSD) | Lên đến 4 vùng OSD |
| Vùng che riêng tư (Privacy Mask) | Lên đến 4 vùng |
| Vùng được quan tâm (ROI) | Lên đến 8 vùng |
| Hình Ảnh (Image) | |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Auto / Outdoor / Fine Tune / Sodium Lamp / Locked / Auto2 |
| Giảm nhiễu kỹ thuật số (DNR) | 2D/3D DNR |
| Hồng ngoại thông minh (Smart IR) | Có hỗ trợ (Support) |
| Lật hình ảnh (Flip) | Bình thường (Normal) / Dọc (Vertical) / Ngang (Horizontal) / 180° |
| Chống sương mù (Defog) | Chống sương mù kỹ thuật số (Digital Defog) |
| Tính năng HLC / BLC | Không hỗ trợ (N/A) |
| Sự Kiện (Events) | |
| Phát hiện cơ bản (Basic Detection) | Phát hiện chuyển động, Phát hiện chuyển động nâng cao (Ultra motion detection), Phát hiện âm thanh, Cảnh báo giả mạo (Tampering alarm) |
| Âm Thanh (Audio) | |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711U, G.711A |
| Tốc độ bit âm thanh (Audio Bitrate) | 64 Kbps |
| Âm thanh 2 chiều (Two-way Audio) | Có hỗ trợ (Support) |
| Khử nhiễu (Suppression) | Có hỗ trợ (Support) |
| Tần số lấy mẫu (Sampling Rate) | 8KHZ |
| Lưu Trữ (Storage) | |
| Lưu trữ cục bộ (Edge Storage) | Thẻ nhớ Micro SD, lên đến 128GB |
| Mạng (Network) | |
| Kết nối Wi-Fi | 2.4G Wi-Fi (IEEE802.11b/g/n), tích hợp ăng-ten ngầm |
| Giao thức (Protocols) | IPv4, TCP, UDP, DHCP, RTSP, DNS, DDNS, NTP, HTTP |
| Khả năng tương thích tích hợp | API, SDK |
| Người dùng/Máy chủ (User/Host) | Tối đa 6 người dùng. Chia làm 2 cấp độ: Quản trị viên (administrator) và Người dùng thông thường (common user) |
| Ứng dụng quản lý (Client) | Uniarch Client, Uniarch APP |
| Trình duyệt Web (Web Browser) | Yêu cầu plugin: IE 10+, Chrome 45+, Firefox 52+, Edge 79+ / Không cần plugin: Chrome 57.0+, Firefox 58.0+, Edge 16+ |
| Giao Diện (Interface) | |
| Cổng mạng (Network) | 1 cổng RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet |
| Tích hợp Mic / Loa | Có tích hợp sẵn (Support) |
| Cổng Âm thanh, Báo động, Video Out | Không hỗ trợ (N/A) |
| Tổng Quan (General) | |
| Nguồn điện (Power) | DC 12V±25% / Tiêu thụ tối đa: 5.7W / Jack cắm nguồn đồng trục 5.5mm |
| Kích thước (D × R × C) | 148 × 78 × 78 mm (5.8" × 3.1" × 3.1") |
| Trọng lượng (Weight) | 0.31 kg (0.68 lb) |
| Chất liệu vỏ (Material) | Kim loại + Nhựa (Metal + Plastic) |
| Môi trường hoạt động & lưu trữ | -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (không ngưng tụ) |
| Chống sét lan truyền (Surge) | 4KV |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (Protection) | IP67 (chống bụi và nước) |
| Nút Reset cứng / Đèn LED báo hiệu | Có hỗ trợ (Support) / 1 đèn LED màu Đỏ/Xanh |