
Camera IP PT 4G hồng ngoại 3MP Uniarch Uho-P2G-M3F4D-AS
Uho-P2G-M3F4D-AS là mẫu camera ngoài trời thông minh với độ phân giải 3MP, tích hợp khả năng quay – quét (Pan & Tilt) linh hoạt và kết nối 4G ổn định. Với thiết kế bền bỉ đạt chuẩn IP66, sản phẩm phù hợp cho nhiều môi trường lắp đặt khác nhau, từ hộ gia đình, cửa hàng đến công trình ngoài trời. Camera còn hỗ trợ âm thanh hai chiều, khe thẻ nhớ lên đến 512GB, cùng công nghệ nén Ultra 265 giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ tối đa.
Hình ảnh chất lượng cao: Độ phân giải 3MP với cảm biến CMOS kích thước 1/2.8".
Độ phân giải & Khung hình: Độ phân giải 2304 X 1296 đạt tốc độ 15 khung hình/giây (15fps) ở luồng truyền chính.
Kết nối mạng 4G: Hỗ trợ truy cập mạng thông qua kết nối di động 4G.
Chuẩn nén video tiên tiến: Hỗ trợ công nghệ mã hóa Ultra 265 và H.265 giúp tối ưu dung lượng.
Công nghệ chống ngược sáng: Tích hợp tính năng chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR (Digital Wide Dynamic Range).
Đàm thoại 2 chiều: Tích hợp sẵn Micro và Loa, hỗ trợ âm thanh hai chiều để tương tác trực tiếp tốt hơn.
Đèn chiếu sáng thông minh (Smart IR): Khoảng cách hồng ngoại (IR) lên tới 30m và khoảng cách đèn ánh sáng ấm (Warm Light) lên tới 30m, phù hợp cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Đế gắn đa năng: Đi kèm chân đế tự quản lý, hỗ trợ hai kiểu lắp đặt khác nhau.
Lưu trữ mở rộng: Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD dung lượng tối đa lên đến 512 GB.
Tiêu chuẩn bảo vệ cao: Đạt chuẩn chống bụi và nước IP66.
Chất liệu tản nhiệt tốt: Mặt trước được làm bằng vật liệu grapheme (graphene), giúp tản nhiệt tốt hơn và thân thiện hơn với môi trường.
| Thông Tin Chung | |
| Mã sản phẩm (Model) | Uho-P2G-M3F4D-AS |
| Camera | |
| Độ phân giải tối đa | 3 MP |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" CMOS |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu sắc: 0.001 Lux (F1.0, bật AGC); 0 Lux khi bật chế độ hồng ngoại (IR) |
| Chế độ Ngày/Đêm | Bộ lọc cắt hồng ngoại chuyển đổi tự động (ICR) |
| Tốc độ màn trập | Tự động / Thủ công (Auto/Manual), từ 1/15s đến 1/100000s |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | > 52 dB |
| Chống ngược sáng (WDR) | DWDR (Digital WDR) |
| Ống Kính (Lens) | |
| Tiêu cự | 4.0 mm |
| Loại khẩu độ | Cố định (Fixed) |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn (Field of View) | Ngang (H): 87.5° | Dọc (V): 46.3° | Chéo (D): 92.4° |
| Loại ống kính | Cố định (Fixed) |
| Khoảng Cách DORI | |
| Phát hiện (Detect) | 62.1 m (203.6 ft) |
| Quan sát (Observe) | 24.8 m (81.5 ft) |
| Nhận diện (Recognize) | 12.4 m (40.7 ft) |
| Xác định danh tính (Identify) | 6.2 m (20.4 ft) |
| Bộ Chiếu Sáng (Illuminator) | |
| Ánh sáng bổ sung | Đèn kép (Dual light - Hồng ngoại và Ánh sáng ấm) |
| Khoảng cách hồng ngoại (IR) | 30 m (98.4 ft) |
| Khoảng cách ánh sáng ấm | 30 m (98.4 ft) |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Điều khiển bật/tắt hồng ngoại | Tự động / Thủ công (Auto/Manual) |
| Video | |
| Chuẩn nén Video | Ultra 265, H.265 |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Luồng chính: 3MP (2304×1296) tối đa 15fps; 720P (1280×720) tối đa 15fps; D1 (720×576) tối đa 15fps |
| Tốc độ bit video (Bit Rate) | 256 Kbps đến 1024 Kbps |
| Công nghệ U-code | Có hỗ trợ |
| Hiển thị thông tin (OSD) | Lên đến 1 vùng OSD |
| Vùng thu hút (ROI) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Luồng video | Luồng đơn (Single stream) |
| Hình Ảnh (Image) | |
| Cân bằng trắng | Tự động (Auto) |
| Giảm nhiễu kỹ thuật số | 2D/3D DNR |
| Hồng ngoại thông minh (Smart IR) | Có hỗ trợ |
| Lật hình ảnh (Flip) | Bình thường (Normal) |
| Khử méo hình ảnh (Dewarping) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Tính năng HLC / BLC | Không hỗ trợ (N/A) |
| Sự Kiện & Tính Năng Thông Minh | |
| Phát hiện cơ bản | Ultra Motion Detection (Phát hiện chuyển động nâng cao) |
| Chức năng chung | Xác thực RTSP, Xác thực người dùng, Xác thực HTTP |
| Theo dõi tự động (Auto Tracking) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Âm Thanh (Audio) | |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711U |
| Tốc độ bit âm thanh (Bitrate) | 64 Kbps |
| Âm thanh hai chiều | Có hỗ trợ |
| Khử nhiễu âm thanh (Suppression) | Có hỗ trợ |
| Tần số lấy mẫu | 8 kHz |
| Lưu Trữ (Storage) | |
| Lưu trữ tại thiết bị (Edge) | Thẻ nhớ Micro SD, dung lượng lên tới 512 GB |
| Lưu trữ qua mạng | ANR |
| Mạng (Network) | |
| Tần số mạng 4G | LTE-FDD: B1/B3/B5/B8 / LTE-TDD: B34/B38/B39/B40/B41 |
| Tiêu chuẩn mạng 4G | LTE-FDD, LTE-TDD |
| Loại SIM 4G | Nano-SIM |
| Giao thức hỗ trợ | IPv4, TCP, UDP, DHCP, RTSP, DNS, DDNS, HTTP, SSL/TLS |
| Khả năng tích hợp tương thích | API |
| Phần mềm/Ứng dụng quản lý | Uniarch Client, Ứng dụng Uniarch (Uniarch app) |
| Quay Quét (PTZ) | |
| Phạm vi quay quét ngang (Pan) | 0° ~ 345° |
| Tốc độ quay ngang | Đạt 1s cho góc 40°/s; Tốc độ đặt trước (Preset speed): 40°/s |
| Phạm vi quét dọc (Tilt) | 0° ~ 90° |
| Tốc độ quét dọc | Đạt 1s cho góc 30°/s; Tốc độ đặt trước (Preset speed): 30°/s |
| Số lượng điểm thiết lập sẵn | Không hỗ trợ (N/A) |
| Giao Diện (Interface) | |
| Cổng Âm thanh Vào/Ra (Audio I/O) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Cổng Báo động Vào/Ra (Alarm I/O) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Micro tích hợp sẵn | Có hỗ trợ |
| Loa tích hợp sẵn | Có hỗ trợ |
| Kết nối WIFI | Không hỗ trợ (N/A) |
| Cổng mạng dây | 1 cổng Ethernet RJ45 tốc độ 10M/100M Base-TX |
| Chứng Nhận (Certification) | |
| Tương thích điện từ (EMC) | CE EMC (EN 50130-4, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035) |
| An toàn điện (Safety) | CE LVD (EN 62368-1) |
| Môi trường | CE-RoHS (2011/65/EU; (EU)2015/863); WEEE (2012/19/EU) |
| Cấp độ bảo vệ | IP66 (IEC 60529) |
| Thông Số Chung (General) | |
| Nguồn điện đầu vào | DC 12V ± 25% |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa 4.0W; Chế độ AOV (Always On Video): 100mW |
| Giao diện cắm nguồn | Phích cắm nguồn đồng trục đường kính Ø5.5 mm |
| Kích thước | 118 × 170 × 263 mm (4.6" × 6.7" × 10.4") |
| Trọng lượng | 1.06 kg (2.33 lb) |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ từ 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F), Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ từ 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F), Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống sét lan truyền | 4 KV |
| Nút Reset cứng | Có hỗ trợ |
| Đèn LED chỉ báo | 1 đèn màu xanh lá (Green) |