




Tính năng chính
Vỏ bọc nhựa có thuộc tính kháng khuẩn
Các thuộc tính kháng khuẩn được áp dụng cho vỏ ngoài của màn hình y tế này. Màn hình y tế này tuân thủ tiêu chuẩn ISO22196, cho phép đo các thuộc tính kháng khuẩn để ức chế sự phát triển của vi khuẩn có thể ảnh hưởng đến vỏ ngoài của sản phẩm này.
Độ phân giải chính xác 330nits & NTSC 72%
Màn hình đánh giá lâm sàng có độ sáng 330nits, giúp cho màn hình sáng hơn. Dải màu tối cho hình ảnh y tế có độ phân giải HD 1.3MP bởi NTSC 72% đảm bảo cả chất lượng hình ảnh chính xác và độ xám tối ưu.
Tương thích DICOM Part 14
Để đảm bảo khả năng tạo bóng mờ ổn định và chính xác nhất cho hình ảnh y tế, LG đo và thiết lập tập sắc màu xám trên dây chuyền sản xuất nhằm tạo ra màn hình tuân thủ tiêu chuẩn DICOM Part 14.
Độ sáng ổn định
Cảm biến đo sự ổn định độ sáng chiếu sáng nền của màn hình và tự động bù sáng khi có sự dao động độ sáng do thiết bị cũ gây ra, giúp có được hình ảnh ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.
Thời gian phản hồi nhanh
Với độ trễ đầu vào thấp và thời gian phản hồi nhanh, màn hình nhanh chóng nhận tín hiệu và hiển thị hình ảnh rõ ràng không bị méo hình để có được khả năng giải mã và đánh giá thông tin chính xác, hiệu quả.
Flicker Safe giảm rung hình
Tính năng flicker safe giảm rung hình giúp giảm mức độ nhấp nháy trên màn hình có thể gây mỏi mắt. Với tính năng này, bạn sẽ thấy thoải mái hơn khi nhìn vào màn hình máy tính trong thời gian dài.
Chế độ đọc reader mode
Chế độ đọc reader mode mang đến điều kiện sử dụng lý tưởng trong y tế, giảm ánh sáng xanh giúp làm giảm sự mệt mỏi của mắt.
Trục xoay hai chiều
Màn hình với chân đỡ trục xoay hai chiều có thể được cấu hình theo nhu cầu của người dùng và môi trường y tế cùng với các thiết bị y tế khác.
Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch] 19
Tỷ lệ khung hình 4:5
Xử lý bề mặt Chống chói
Thời gian phản hồi 5ms (GtG ở chế độ Nhanh hơn)
Độ phân giải 1280 x 1024
Kích thước điểm ảnh [mm] 0.294 x 0.294
Góc nhìn (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 330
Tỷ lệ tương phản (Typ.) 900:1
Gam màu (Điển hình) NTSC 72% (CIE1931)
Bit màu 8bit
KẾT NỐI
12G-SDI KHÔNG
3G-SDI KHÔNG
D-Sub CÓ(1ea)
DVI-D CÓ(1ea)
Component (Độ phân giải) KHÔNG
Composite (Độ phân giải) KHÔNG
HDMI CÓ(1ea)
Daisy Chain KHÔNG
DisplayPort CÓ(1ea)
Thunderbolt KHÔNG
Đầu ra tai nghe KHÔNG
RS-232 KHÔNG
S-Video KHÔNG
Cổng USB Downstream CÓ(2ea/ver3.0)
Cổng USB Upstream CÓ(1ea/ver3.0)
TÍNH NĂNG
HDR 10 KHÔNG
Cảm biến độ sáng tự động KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
PIP KHÔNG
PBP KHÔNG
Chống nháy hình CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng CÓ
Black Stabilizer KHÔNG
Ánh sáng KHÔNG
Chế độ đọc sách CÓ
Super Resolution+ CÓ
Phím nóng KHÔNG
Cảm biến hiện diện KHÔNG
Cảm biến phía trước KHÔNG
Nhiệt độ màu 6500K/7500K/9300K/Thủ công (5000K-10000K)
Chế độ xoay và phản chiếu KHÔNG
Tự động chuyển đầu vào khi có sự cố KHÔNG
Lấy nét KHÔNG
Chế độ hộp đèn KHÔNG
Ổn định độ sáng CÓ
Chế độ bệnh lý KHÔNG
Tương thích DICOM CÓ
Hiệu ứng HDR KHÔNG
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình Tilt/Height/Pivot
Thiết kế không viền Bình thường
Có thể gắn tường [mm] 100 x 100
Chân đế OneClick CÓ
Công tắc nguồn cơ học KHÔNG
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm] 475 x 504 x 199
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] 410 x 519.3 x 249.5
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm] 410 x 343.8 x 57.6
Trọng lượng khi vận chuyển [kg] 7.4
Trọng lượng có chân đế [kg] 5.1
Trọng lượng không có chân đế [kg] 2.9
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa) 50W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) Dưới 0,5W
Đầu vào AC 100-240V (50/60Hz)
Loại Internal Power(PSU)
Đầu ra DC 24V, 2.1A
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi KHÔNG
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy) CÓ
Cổng hiển thị CÓ
DVI-D CÓ
DVI-D (Màu/Chiều dài) Đen / 1,8m
D-Sub CÓ
HDMI CÓ
HDMI (Màu/Chiều dài) Đen / 1,8m
Dây nguồn CÓ
Cáp USB3.0 Upstream CÓ
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller CÓ
LG Calibration Studio (True Color Pro) CÓ
Qubyx KHÔNG
TIÊU CHUẨN
UL (cUL) CÓ
CE CÓ
RoHS CÓ
IP(Front/Except for front) KHÔNG
Chống phá hoại KHÔNG
KGMP CÓ
KC (for Rep. of Korea) KHÔNG
IEC (IEC 60601-1 / IEC 60601-1-2) CÓ
EN (EN 60601-1 / EN 60601-1-2) CÓ
IEC (IEC 60950-1 / IEC 55032, 55024) CÓ
EN (EN 60950-1 / EN 55032, 55024) CÓ
FDA Loại I
ISO13485 CÓ
GMP CÓ
WEEE CÓ
MFDS CÓ
REACH CÓ