• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
UMH 252- Thiết bị mã hóa H.264 SD/HD UMH 252- Thiết bị mã hóa H.264 SD/HD

 

UMH 252 có thể mã hóa một luồng TS từ 1,0 Mbps đến 20 Mbps dựa trên yêu cầu của khách hàng và hỗ trợ chất lượng độ phân giải của video lên đến 1080p. UMH 252 giúp cung cấp tín hiệu H.264 chất lượng cao cho một dịch vụ cung cấp HD, cho mạng IPTV hoặc tín hiệu truyền qua mạng truyền thống hoặc trên nền IP.

 

 

 

S000509 Encoder and Transcoders Số lượng: 1 Cái

UMH 252- Thiết bị mã hóa H.264 SD/HD

Cloud Zoom small image
  •  

    UMH 252 có thể mã hóa một luồng TS từ 1,0 Mbps đến 20 Mbps dựa trên yêu cầu của khách hàng và hỗ trợ chất lượng độ phân giải của video lên đến 1080p. UMH 252 giúp cung cấp tín hiệu H.264 chất lượng cao cho một dịch vụ cung cấp HD, cho mạng IPTV hoặc tín hiệu truyền qua mạng truyền thống hoặc trên nền IP.

     

     

     

UMH 252- Thiết bị mã hóa H.264 SD/HD

  • Tương thích với tiêu chuẩn MPEG-4 / H.264 AVC  
  • Mã hóa âm thanh MPEG-1 Layer I & II 
  • Định dạng video ngõ vào SD: PAL / NTSC 
  • Định dạng video ngõ vào HD: SMPTE-296/SMPTE-274 
  • Hỗ trợ ngõ vào  HDMI, SD / HD SDI, YPbPr và CVBS 
  • Hỗ trợ ghép kênh video / âm thanh của  DVB MPEG TS 
  • Hai ngõ ra ASI giống hệt nhau
  • Ngõ ra IP Unicast / multicast  với giao thức UDP / RTP
Tiêu chuẩn kỹ thuật
 
Ngõ vào
Hình ảnh CVBS, SD/HD SDI(BNC), YPbPr, HDMI
Âm thanh RCA, SDI (audio embedded)
 
Ngõ ra
Hai ngõ ra SDI giống nhau (188 Bytes)  
Số bit mã hóa SD (1.0 ~ 20 Mbps); 
HD (6.0~20Mbps)
Ngõ ra TS/IP Unicast/Multicast thông qua giao thức UDP or RTP
 
Mã hóa hình ảnh
Tiêu chuẩn mã hóa: MPEG-4/H.264 AVC HP@L4
Độ phân giải mã hóa: 1920 x 1080 x 59.94i/50i;
1440 x 1080 x 59.94i/50i;
1280 x 720 x 59.94p/50p;
720 x 480 x 59.94i;
720 x 576 x 50i
Cấu hình GOP  
Số bit điều khiển CBR, VBR
 
Mã hóa âm thanh
Tiêu chuẩn MPEG-1 Layer I & II, AAC, AC-3 (tùy chọn)
Tần số lấy mẫu 48KHz
Chế độ âm thanh mono, stereo
 
Quản lý
Bảng điều khiển phía trước  
Màn hình LCD và phím   
Điều khiển từ xa qua TCP/IP  
Phần mềm quản lý mạng  
 
Đặc điểm vật lý
Nguồn cung cấp AC90~250V, 50/60Hz
Size: 1RU
Kích thước (HxWxD): 44mmx484mmx274mm
Trọng lượng 3.5Kg
Tổng trọng lượng 5Kg
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây