• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
APT-1124FL: SFP Media Converter APT-1124FL: SFP Media Converter

APT-1124FLM11OCTên thiết bị: APT-1124L Series

Hỗ trợ 1 cổng SFP, có thể chọn lựa SFP singlemode/multimode với những khoảng cách khác nhau
Tốc độ truyền: 10M/100M/1000Mbps
Giao diện kết nối: RJ45, SFP module
Bước sóng: 850nm/1310nm/1550nm
Nguồn: AC100~265V 50/60Hz / DC5V 1A
Chuẩn: IEEE802.3u, 10/100/1000Base-T, 1000Base-SX/LX, IEEE802.3ah, IEEE802.3z/ab

S000173 Non managed Số lượng: 1 Cái

APT-1124FL: SFP Media Converter

Cloud Zoom small image
  • APT-1124FLM11OCTên thiết bị: APT-1124L Series

    Hỗ trợ 1 cổng SFP, có thể chọn lựa SFP singlemode/multimode với những khoảng cách khác nhau
    Tốc độ truyền: 10M/100M/1000Mbps
    Giao diện kết nối: RJ45, SFP module
    Bước sóng: 850nm/1310nm/1550nm
    Nguồn: AC100~265V 50/60Hz / DC5V 1A
    Chuẩn: IEEE802.3u, 10/100/1000Base-T, 1000Base-SX/LX, IEEE802.3ah, IEEE802.3z/ab

 

{tab=Giới thiệu}

 Bộ chuyển đổi Gigabit APT-1124FL có thể biến đổi tín hiệu truyền điện dạng Ethernet sang tín hiệu truyền dạng quang. Đặc điểm của bộ chuyển đổi này là cổng RJ-45 có thể tự động phân biệt tốc độ truyền kết nối thiết bị và vượt qua tần số làm việc thương thảo tự động để thích ứng thiết bị. Tốc độ có thể là 10M, 100M, 1000M. Vì giao tiếp quang độc lập xây dựng sẵn, hỗ trợ một cổng SFP, cải thiện độ ổn định và nhanh tại thời điểm vận hành.

{tab=Tính năng sản phẩm}

  • Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3u,10/100/1000Base-T,1000Base-SX/LX,IEEE802.3ah, IEEE802.3z/ab
  • Hỗ trợ tính năng quản lý luồng IEEE802.3X.
  • Hỗ trợ cổng Ethernet 10/100/1000M, tự động nhận dạng full-duplex và semiduplex.
  • Thời gian delay thấp, hoàn toàn trong suốt quá trình của giao thức mạng.
  • Cổng hỗ trợ VLAN, cổng giám sát. IPV6 với thông lượng là 4K, dựa trên MAC’s Trunking.
  • Hiệu quả tự động liên kết, hai Tagging/QinQ.
  • Hỗ trợ spanning tree và kiểm tra loop, IGMP, MLD.
  • Chức năng cảnh báo hỏng kết nối (LFP).
  • Bộ nhớ điệm 128KB, hỗ trợ chiều dài gói tin 9728Bytes
  • 50/125um hoặc 62.5/125um đối với cáp quang multimode hỗ trợ khoảng cách lên tới 2KM
  • 9/125um đối với cáp quang singlemode hỗ trợ khoảng cách lên tới 120KM
  • Cấu hình thiết kế đơn giản, dạng card có thể gắn vào bộ chassis.
  • Hỗ trợ 1 cổng SFP, có thể chọn lựa SFP singlemode/multimode với những khoảng cách khác nhau.
  • Hỗ trợ cắm nóng, cắm là chạy không cần cấu hình.
  • Bao gồm 6 LED, tự động phản hồi kết nối và kiểm tra lỗi.
  • Dể dàng nhận thấy lỗi và chế độ truyền dẫn.
  • Tích hợp mạch chống sét giảm thiệt hại do sét gây ra.
  • Thời gian làm việc lớn hơn 100,000 giờ không có lỗi.

{tab=Chi tiết kỹ thuật}

Thông số Tính năng kỹ thuật

Tên thiết bị

APT-1124L Series

Chuẩn

IEEE802.3u, 10/100/1000Base-T, 1000Base-SX/LX,IEEE802.3ah, IEEE802.3z/ab

Quản lý luồng

IEEE8.2.3x l và kiểm soát backpressure

Tốc độ truyền

10M/100M/1000M tự động nhận dạng

Phương thức truyền

Full-duplex và semiduplex(tự động nhận dạng)

Phương thức chuyển đổi

Lưu trữ truyền

MAC

Vlan 4K

Buffer space

128KB

Chiều dài gói tin

9728Bytes, thẳng, vô hạn.

Thời gian delay

9.6us

Bit error rate

<1/1000000000

MTBF

100,000 giờ

Nguồn

AC100~265V 50/60Hz / DC5V 1A

Công suất tiêu thụ

<2.5W

Giao diện kết nối

Electric port: RJ45, Fiber port: SC/FC or SFP

Chuẩn cáp

Cat.5, Cat.6

Multimode

50/125,62.5/125um

Singlemode

8/125,8.3/125,9/125um

Bước sóng

850nm/1310nm/1550nm

Khoảng cách truyền

1. Hai sợi quang loại multimode

550M

2. Hai sợi quang loại singlemode

20/40/60/80/100/120Km

3. Một sợi quang loại singlemode

20/40/60/80Km

4. Cat.5 cáp chéo

100m

Nhiệt độ hoạt động

0~50°C

Nhiệt độ lưu trữ

-20~70°C

Độ ẩm

5%~90% (không đọng sương)

Kích thước

115x77x26mm (LxWxH) (Dạng card mà không hộp)
118x87x28mm (LxWxH) (Với dạng hộp)
158x128x32mm (LxWxH) (Tích hợp nguồn trong)

{tab=Thông tin đặt hàng}

Tên Khoảng cách Giao diện Loại cáp Bước sóng (nm) Công suất phát (dBm) Độ nhạy thu (dBm) Cho phép mất kết nối (dBm)
Min Max

APT-1124FL

-

SFP

-

-

-

-

-

-

APT-1124FLM11OC

550m

SFP

MM

850

-12.0

-6.0

-16.0

4.0

APT-1124FLS32OC

20km

SFP

SM

1310

-9.0

-3.0

-22.0

16.0

APT-1124FLS54OC

40km

SFP

SM

1550

-5.0

0.0

-30.0

30.0

APT-124FLS33/53OC

20km

SFP

SM

1310/1550

-6.0

0.0

-22.0

16.0

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây