• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Thiết bị Trans-Modulator & IRD DCH-4000PM Thiết bị Trans-Modulator & IRD DCH-4000PM

datasheet

• Ngõ ra RF, DVB-C/QAM hoặc DVB-T/COFDM 
• Điều khiển LAN trên TCP/IP, SNMP và HDMS
• Kiểu 2K đối với DVB-T/COFDM

S000158 Modulators Số lượng: 1 Cái

Thiết bị Trans-Modulator & IRD DCH-4000PM

Cloud Zoom small image

  • datasheet

    • Ngõ ra RF, DVB-C/QAM hoặc DVB-T/COFDM 
    • Điều khiển LAN trên TCP/IP, SNMP và HDMS
    • Kiểu 2K đối với DVB-T/COFDM

{tab=Giới thiệu}

 PBI DCH-4000PM là phiên bản mới nhất kế tiếp của bộ điều chế DVB chuyên nghiệp của PBI. Sóng mang TS ngõ vào (gồm DVB-ASI, IP, QPSK, QAM, COFDM hoặc DS3) được chuyển đổi sang sóng mang QAM hoặc COFDM mới. Với khe CI của nó và re-multiplexer 2 chiều được cài đặt sẵn, TS cuối cùng sẽ đáp ứng được yêu cầu cao nhất. Cổng TS luồng IP được cấu hình như ngõ vào hoặc ngõ ra và hoạt động một cách độc lập. Giám sát và điều khiển LAN bởi TCP/IP, SNMP và HDMS* (*hệ thống quản lý thiết bị headend, một phần mềm đặc tính của PBI)

{tab=Đặc tính}

* Các tùy chọn ngõ ra RF, DVB-C/QAM hoặc DVB-T/COFDM
* ITU-J.83, Annex A và B đối với DVB-C/QAM
* Kiểu 2K đối với DVB-T/COFDM
* Ngõ vào hoặc ngõ ra DVB over IP với UDP/RTP
* Multicast hoặc Unicast trên IP, lên đến 32 địa chỉ độc lập
* Trang bị CI hỗ trợ các hệ thống truy cập có điều kiện khác nhau
* Tương thích với các module CI đa giải mã (Multiple De-encrypt)
* Re-Multiplexer 2 chiều bên trong
* Điều khiển LAN dựa trên TCP/IP, SNMP và HDMS*
* Nâng cấp qua LAN

{tab=Options}

PBI-DCH-4000PM-Options

{tab=Đặc điểm kỹ thuật}

Ngõ ra RF
Vùng tần số ngõ ra: 48M~860MHz
Điều chỉnh tần số ngõ ra: Bước tối thiểu 10KHz
Mức ngõ ra: 95~115dBµV
Điều chỉnh mức ngõ ra: Bước 1dB
Trở kháng ngõ ra: 75Ω, loại F
Suy hao dội về ngõ ra: 12dB min.
Loại bỏ sai: 60dBc min.
Độ chính xác tần số ngõ ra: VHF: ±5KHz, UHF:±10KHz

Ngõ ra IF

Tần số ngõ ra

36MHz

Mức ngõ ra

95dBµV

Trở kháng ngõ ra

75Ω, loại F

 

Điều chế DVB-C QAM

 

Chòm sao tín hiệu (không gian tín hiệu)

J.83A: 16, 32, 64, 128, 256QAM
J.83B: 64 hoặc 256QAM

Dãy tốc độ symbol

2~7.2MS/sec

MER

36dB min.

Xáo trộn phổ

Điều chế DVB-T COFDM

Chòm sao tín hiệu

QPSK, 16-QAM, 64-QAM

Kiểu FFT

2K

Khoảng bảo vệ

1/4, 1/8, 1/16 or 1/32

Tỉ lệ mã hóa FEC

1/2, 2/3, 3/4, 5/6 or 7/8

Băng thông điều chế

5MHz, 6MHz, 7MHz or 8MHz

Tốc độ bit hữu dụng

3.732Mbps~31.67Mbps (see table 1 below)

Tự động phát TPS

SFN

Chỉ dành cho các model tương lai

Phân cấp

Không hỗ trợ

Re-Multiplexer 2 chiều bên trong

Vùng PID ngõ vào

0x0000~0x1FFF

Vùng PID ngõ ra

0x0000~0x1FFF

SI/PSI mapping / generation

Tự động hoặc bằng tay

Lựa chọn lọc PID

Tên dịch vụ hoặc số PID

Phân cấp

Không hỗ trợ

Giải điều chế DVB-S QPSK

Vùng tần số ngõ vào

C & Ku Band, 950~2150MHz

Mức ngõ vào

-65dBm~20dBm

Trở kháng ngõ vào

75Ω, kiểu F

Tốc độ Symbol

2~45Mb/s (SCPC hoặc MCPC)

Hệ số Rolling off

0.20 hoặc 0.35

Tỉ lệ mã hóa FEC

1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7 or 7/8

Giải mã Reeds Salomon

204, 188, T = 8 & I=12

Giải điều chế DVB-C QAM

Vùng tần số ngõ vào

50M~860MHz

Trở kháng ngõ vào

75Ω, IEC-female (7/8MHz) or F-female (6MHz)

Tốc độ symbol ngõ vào

1 ~ 7Mbps (PAL), 1 ~ 6Mbps (NTSC)

Chòm sao tín hiệu

J.83A:
J.83B:

Băng thông bộ điều chỉnh

6 MHz or 7 MHz or 8 MHz factory option

Tỉ số mã hóa FEC

1/2, 2/3, 3/4, 5/6 or 7/8; K=7

Mức tín hiệu ngõ vào

-15 ~ +15dBmV

Giải điều chế DVB-T COFDM

Vùng tần số ngõ vào

174~230MHz, 470~860MHz

Trở kháng ngõ vào

75Ω, IEC-female

Dãy tốc độ symbol ngõ vào

4.98 ~ 31.67Mbps( Băng thông 8MHz)

Chòm sao tín hiệu

QPSK, 16-QAM, 64-QAM

Băng thông bộ điều chỉnh

6, 7 or 8MHz factory option

Mức tín hiệu ngõ vào

-75 to -20dBmV

Kiểu FFT

2K/8K, auto-detected

Khoảng bảo vệ

1/4, 1/8, 1/16 or 1/32, auto-detected

Tỉ số mã hóa FEC

1/2, 2/3, 3/4, 5/6 or 7/8, auto-detected

Ngõ vào DS3

Trở kháng ngõ vào

75Ω, BNC-Female

Tốc độ bit ngõ vào tối đa

44.736Mbps

Trở kháng ngõ ra (loop)

75Ω, BNC-Female

Tốc độ bit ngõ ra tối đa

44.736Mbps

Định dạng

Không cấu trúc theo chuẩn G.804 / G.752

S over IP

Đầu nối

10/100base-T RJ45

Tốc độ bit ngõ ra tối đa

70Mbps

UDP/RTP

Multicast or Unicast

Giao thức điều khiển Multicast

IGMPV2

Giao tiếp I/O ở mặt sau

Tuner I/O

1× Input, 1×loop through output

RS-232

1×9-pin D-sub male

Cổng điều khiển Ethernet

1×RJ45

Ngõ vào hoặc ngõ ra luồng TS

1×RJ45, TS over IP output factory optional

Ngõ vào ASI

1× BNC-female, 75Ω

Ngõ ra ASI

2×Redundant output, BNC-female, 75Ω

Ngõ ra RF

1× F-female, 75Ω

Ngõ ra IF

1× F-female, 75Ω

Chung

Nhiệt độ hoạt động

0-45°C

Nhiệt độ bảo quản

-20 ~ 70°C

Độ ẩm

<85%

Nguồn cung cấp

AC 90V ~ 260V 50Hz/60Hz

Kích thước

44mm×460mm×483mm

Khối lượng xấp xỉ

6Kg

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây