• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Switch 24 FE S2228 Switch 24 FE S2228

• Khoảng cách lên đến 80km
• Quản lý thông qua cổng Console, Web, SNMP, Telnet...
• Port: 24x100M SFP slots, 2x10/100/1000M TX, 2xGSFP/TX, 1xConsole
• Hỗ trợ VLAN

S000238 FTTH Số lượng: 1 Cái

Switch 24 FE S2228

Cloud Zoom small image
  • • Khoảng cách lên đến 80km
    • Quản lý thông qua cổng Console, Web, SNMP, Telnet...
    • Port: 24x100M SFP slots, 2x10/100/1000M TX, 2xGSFP/TX, 1xConsole
    • Hỗ trợ VLAN

 

{tab=Mô tả}

BDCOM S2228/S2228F/S2228PoE là một switch có hiệu năng cao ứng dụng trong mô hình doanh nghiệp với 24 cổng Fast Ethernet (24 100M khe SFP cho S2228F), cộng với 4 cổng gigabit. Thiết bị giải quyết được vấn đề thắt cổ chai do người dùng và băng thông không giới hạn gây ra. Quan trọng hơn là chi phí thấp và dễ dàng bảo trì.


{tab=Tính năng}

Hiệu suất:

  • 36 Gbps switch fabric, định tuyến, wire-speed L2 forwarding rate:9.5 Mbps
  • Khoảng cách 80km, kết nối trực tiếp WAN

Bảo mật:

  • IEEE 802.1x và các phương thức khác để xác thực người dùng
  • Hỗ trợ ACL
  • Hỗ trợ QinQ. Double VLAN security

Dễ dàng bảo trì:

  • Tự động nhận dạng cáp thẳng hoặc chéo
  • Quản lý thông qua cổng Console, Web, SNMP, Telnet...
  • Hỗ trợ (BDCOM) Broad Director, HP Open View, Cisco Works 200

Traffic and broadcast control:

  • Tự động phát hiện và ngăn chặn broadcast storm, IGMP snooping, hạn chế broadcast flooding
  • Full và Half-duplex
  • Ethernet port rate limiting with 1 M step size
  • Hỗ trợ QoS
  • Jumbo frame

{tab=Thông số kỹ thuật}

  S2228 S2228F S2228PoE
Processor MPC 50MHz
FLASH 4 MB
Memory 64 MB
Cổng và khe 24 x 10/100M TX
2 x 10/100/1000M TX
2 x GSFP/TX combo
1 x Console Port
24 x 100M SFP slots
2 x 10/100/1000M TX
2 x GSFP/TX combo
1 x Console Port
24 x 10/100M TX
4 x GSFP/TX combo
1 x Console Port
Switch Fabric 36 Gbps
Forwarding Rate All wire-speed forwarding and filtering
Switching Mode Lưu trữ và chuyển tiếp
MAC address Table Size 8K
Queuing Buffer 64 MB
Jumbo frame 2048
Kích thước 442 mm × 225 mm × 44 mm (LxWxH)
Trọng lượng 6.6kg
Công suất tiêu thụ 28 W (max)
Nguồn vào AC 100 ~ 240 V, 47 ~ 63 Hz, 1A/230V
LED Power, system, link, activity, 10/100M
Nhiệt độ Hoạt động: 0 ~ 50°C, Lưu trữ: -40 ~ 70°C
Độ ẩm 0 ~ 90% (không đọng sương)
Functions
Chuẩn IEEE 802.1D STP, IEEE 802.1w RSTP, 802.1s MSTP
VLAN Port-based VLAN, 802.1Q tag VLAN, Private VLAN, GVRP dynamic
VLAN configuration, QinQ
Traffic Control Back pressure at half-duplex, 802.3x at full-duplex, CAR support, 64K
step size for 100-M ports, 8 M step size for Gigabit ports
Storm Control Stop sending at threshold to restrict broadcast/multicast/unicast storms
Multicast Control IGMP snooping
DHCP DHCP snooping, DHCP option 82, IP source guard
Port Trunking Up to 6 groups with up to 8 ports per group, dynamic LACP or static
aggregation
Port Mirroring Supported. Can be based on flow classification
Clustering Up to 256, manageable through single IP
Security

Port IEEE 802.1x chứng thực người dùng
Port Security
Phần cứng hỗ trợ IP ACL, MAC ACL, VLAN ACL
Chứng thực từ xa thông qua RADIUS
Phân quyền user và bảo vệ bằng mật khẩu

QoS Head Of Line (HOL) blocking prevention mechanism
4 dispatching queues per port, mapping the 8 priority queues in 802.1p
Best Effort Service
Differentiated Service
Strict Priority
Weighted Round Robin
First Come First Serve
TOS re-tagging
RTS
Network Management SNMP v1/v2
RMON (Group 1, 2, 3, 9)
Telnet
Command Line Interface (CLI)
Web interface
Support BDCOM network management tools suite: Broad Director
NTP
SSH
LLDP
Nâng cấp phần mềm TFTP/FTP
Cấu hình Upload/download TFTP/FTP

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây