• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Modules DMM-1300EC Series với bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp Modules DMM-1300EC Series với bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp                    dmm1300ec2                                     


• Ngõ vào :Analog PAL / NTSC / SECAM , Digital SD-SDI (SMPTE-259M) ,AV,

• Ngõ ra :ASI, TS/IP.

 

 

 

 

S000386 Encoder Modules Số lượng: 1 Cái

Modules DMM-1300EC Series với bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp

Cloud Zoom small image
  •                    dmm1300ec2                                     


    • Ngõ vào :Analog PAL / NTSC / SECAM , Digital SD-SDI (SMPTE-259M) ,AV,

    • Ngõ ra :ASI, TS/IP.

     

     

     

     

Modules DMM-1300EC Series với bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp

• Digital SDI được nhúng ở đầu vào âm thanh kỹ thuật số(digital audio.)

• Ngõ vào với tín hiệu Video Analog tổng hợp PAL/NTSC/SECAM.

• Mã hóa video MPEG-2 MP @ ML

• User confgurable GOP

• Tùy chỉnh cấu hình các tỉ lệ 4:3/16:9 .

• PAT, PMT and SDT generation and NIT Insertion

• 10/100M IP Output, UDP/RTP & Unicast/Multicast SPTS and MPTS

• Điều khiển từ xa và giám sát bởi SNMP, HTTP WEB và phần mềm độc quyền HDMS

Video Compression 
Ngõ vào (Analog) NTSC, PAL and SECAM
Ngõ vào (Digital) SD-SDI (SMPTE-259M)
Chuẩn nén MPEG-2 MP@ML
Độ phân giải 480i (720x480) @29.97Hz: SMPTE125M
576i (720x576) @25Hz: ITU-R BT.656-4
Tỉ lệ 4:3/16:9 tùy chọn

Tốc độ ngõ ra Video
( Bit rate)

1.5 ~ 20Mb/s

 

Audio Compression
Kênh Audio 1 pair of stereo
Tỉ lệ mẫu Audio 32, 44.1, 48 KHz
Tốc độ ngõ ra Audio 
( Bit rate)
32, 64, 128, 192, 256, 384 Kb/s

 

Giao diện đầu vào AV(Audio/Video)
Analog Audio RCA female, Stereo L/ R
Analog CVBS RCA female, 75Ω
SD-SDI 1×BNC female, 75Ω
SDI embed audio Group 1 to 4 selectable

 

TS Processing
Quản lý đầu ra TS Chức năng Remux and demux cho ngõ ra ASI
Quản lý và dịch vụ PID Remux, fltering and remapping
PSI/SI PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition

 

Ngõ ra TS over IP
Chuẩn kết nối 1×RJ45, 10/100M for TS/IP
Useful bit rate 70Mb/s for 10/100M
Protocol UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2, ARP

 

Ngõ ra ASI
Loại kết nối 2×BNC Female, 75Ω
Tốc độ ngõ ra ( bit rate) ≤ 99Mb/s
Độ dài gói tin 188 / 204 Bytes
Signal Level 800mVpp±10%

 

Quản Lý và giám sát
Chuẩn kết nối 1 x RJ45, 10/100M, thiết bị điều khiển IP
Quản lý từ xa SNMP, HTTP Web, HDMS
Quản lý nội bộ Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây