• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Máy đo điện trở đất Fluke 1623 GEO Earth Ground Testers Máy đo điện trở đất Fluke 1623 GEO Earth Ground Testers

1623Máy đo điện trở đất Fluke 1623 GEO Earth Ground Testers

Hãng SX: Fluke-USA, bảo hành 1 năm.

  • Một nút nhấn đo ý tưởng nhanh.
  • 3- và 4-cực đo điện trở đất.
  • 4-cực kiểm tra trở suất đất.
  • lựa chọn kiểu đo, không  kết nối với mối nối đất (1 kềm).
  • Khảo sát kiểm tra, kiểm tra vòng đất nhanh (2 Kềm).
  • Tần số đo 128 Hz
S000330 Thiết bị đo điện trở đất Số lượng: 1 Cái

Máy đo điện trở đất Fluke 1623 GEO Earth Ground Testers

Cloud Zoom small image
  • 1623Máy đo điện trở đất Fluke 1623 GEO Earth Ground Testers

    Hãng SX: Fluke-USA, bảo hành 1 năm.

    • Một nút nhấn đo ý tưởng nhanh.
    • 3- và 4-cực đo điện trở đất.
    • 4-cực kiểm tra trở suất đất.
    • lựa chọn kiểu đo, không  kết nối với mối nối đất (1 kềm).
    • Khảo sát kiểm tra, kiểm tra vòng đất nhanh (2 Kềm).
    • Tần số đo 128 Hz

{tab=Giới thiệu}

1625feat  Fluke 1623 và1625 là những máy đo điện trở đất đặc biệt có thể hoạt động với 4 loại đo điện trở đất. Đặc biệt, tnó có thể đo điện trở vòng đất dùng chỉ một kềm gọi là kiểm tra Stakeless. Phương pháp này không đòi hỏi vòng đất hoặc ngắt kết nối với đất.

Cách kiểm tra

  • 3- và 4-cực theo chuẩn Potential dùng 2 vòng đất.
  • Lựa chọn kiểu đo – không ngắt kết nối với cọc đất, công nghệ có thể đo điện trở đất dùng sự kết hợp vòng đo và kềm đo.
  • Vòng đo– sáng tạo giải pháp dùng chỉ duy nhất một kềm đo,  solution using only clamps, thay vì vòng đất, đo điện trở đất vòng lặp đất.

{tab=Đặc tả kỹ thuật}

 

RA 3-cực đo điện trở đất (IEC 1557-5)
ĐIện áp đo
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Tần số đo
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Độ phân giải
Fluke 1623 0.001 Ω to 10 Ω
Fluke 1625 0.001 Ω to 100 Ω
Tầm đo
Fluke 1623 0.001 Ω to 19.99 kΩ
Fluke 1625 0.001 Ω to 299.9 kΩ
Sai số trong
Fluke 1623 ± (2 % of reading + 3 digit)
Fluke 1625 ± (2 % of reading + 2 d)
Sai số hoạt động
Fluke 1623 ± (5 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (5 % of reading + 5 d)
RA 4-cực Đo trở suất đất(IEC 1557-5)
Điện áp đo
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Tần số đo
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Độ phân giải
Fluke 1623 0.001 Ω to 10 Ω
Fluke 1625 0.001 Ω to 100 Ω
Tầm đo
Fluke 1623 0.001 Ω to 19.99 kΩ
Fluke 1625 0.001 Ω to 299.9 kΩ
Sai số bên trong
Fluke 1623 ± (2 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (2 % of reading + 2 d)
Sai số thi hành
Fluke 1623 ± (5 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (5 % of reading + 5 d)
RA 3-cực đo trở suất đất với kềm dòng
ĐIện thế đo
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Tần số đo
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Độ phân giải
Fluke 1623 0.001 Ω to 10 Ω
Fluke 1625 0.001 Ω to 10 Ω
Tầm đo
Fluke 1623 0.001 Ω to 19.99 kΩ
Fluke 1625 0.001 Ω to 29.99 kΩ
Sai số bên trong
Fluke 1623 ± (7 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (7 % of reading + 2 d)
Sai số thực thi
Fluke 1623 ± (10 % of reading + 5 d)
Fluke 1625 ± (10 % of reading + 5 d)
RA 4-Cực chọn đo trở kháng với  kềm dòng
Điện áp đo
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Tần số đo
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Độ phân giải
Fluke 1623 0.001 Ω to 10 Ω
Fluke 1625 0.001 Ω to 10 Ω
Tầm đo
Fluke 1623 0.001 Ω to 19.99 kΩ
Fluke 1625 0.001 Ω to 29.99 kΩ
Sai số bên trong
Fluke 1623 ± (7 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (7 % of reading + 2 d)
Sai số thi hành
Fluke 1623 ± (10 % of reading + 5 d)
Fluke 1625 ± (10 % of reading + 5 d)
Stakeless ground loop measurement
ĐIện áp đo
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Tần số đo
Fluke 1623 128 Hz (125 Hz on request)
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Dòng nhiễu (Iext)
Fluke 1623 Max. Iext = 10 A (ac) (RA < 20 Ω)

Max. Iext = 2 A (ac) (RA < 20 Ω)
Fluke 1625 Max. Iext = 3 A
Độ phân giải
Fluke 1623 0.001 Ω to 0.1 Ω
Fluke 1625 0.001 Ω to 10 Ω
Tầm đo
Fluke 1623 0.001 Ω to 199.9 kΩ
Fluke 1625 0.001 Ω to 29.99 kΩ
Sai số nội
Fluke 1623 ± (7 % of reading + 3 d)
Fluke 1625 ± (7 % of reading + 2 d)
sai số thi hành
Fluke 1623 ± (10 % of reading + 5 d)
Fluke 1625 ± (10 % of reading + 5 d)
Thông số môi trường.
Nhiệt độ làm việc

-10 °C to +50 °C
Nhiệt độ hoạt động

0 °C to +35 °C
Nhiệt độ định mức

+18 °C to +28 °C
Nhiệt độ lưu kho
Fluke 1623 -20 °C to +60 °C
Fluke 1625 -30 °C to +60 °C
Khí hậu

C1 (IEC 654-1), -5 °C to + 45 °C, 5 % to 95 % RH
Kiểu bảo vệ

IP56 for case, IP40 for battery door according to EN 60529
Thông số an toàn
Safety Rating

CAT II, 300 V
Thông số cơ bản
HIển thị
Fluke 1623 1999 digit LCD – display with special symbols, digit height 25 mm, fluorescent backlight
Fluke 1625 2999 Digit LCD – 7 segment liquid crystal display with special symbols and backlight
Kích thước

133 mm x 187 mm x 250 mm
Khối lượng
Fluke 1623 + 1625 1.1 kg (including batteries)
Bảo hành

2 năms
Tuổi thọ pin
Fluke 1623 Typical > 3000 measurements
Fluke 1625 Typical 3000 measurements (RE+RH ≤ 1 kΩ)

Typical 6000 measurements (RE+RH ≤ 10 kΩ)

{tab=Đặt hàng}

Để được hỗ trợ thêm xin vui lòng liên hệ:

Lê Vũ
Sales Engineer
H: 0986 008 847
E: vu.le@snt.vn

Cvu_hau_lvc@yahoo.com (YID)

vulesnt (skype)

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây